Tai
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cơ quan ở hai bên đầu người hoặc động vật, dùng để nghe.
Ví dụ:
Tai là cơ quan tiếp nhận âm thanh.
2.
danh từ
Bộ phận của một số vật, có hình dáng chìa ra giống như cái tai.
Ví dụ:
Nắm vào tai quai nồi sẽ an toàn hơn.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Bạt tai (nói tắt).
4.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Điều rủi ro lớn bất ngờ xảy tới.
Nghĩa 1: Cơ quan ở hai bên đầu người hoặc động vật, dùng để nghe.
1
Học sinh tiểu học
- Tai giúp em nghe tiếng mẹ gọi.
- Bạn nhỏ vuốt tai con mèo và nghe nó kêu meo meo.
- Gió thổi qua, tai em nghe lá cây xào xạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đeo tai nghe nên tai không nghe thấy cô gọi.
- Trong lớp, chỉ cần mở cửa sổ, tai tôi đã bắt được tiếng ve râm ran.
- Tai càng lắng, âm nhỏ cũng thành rõ như thì thầm bên cạnh.
3
Người trưởng thành
- Tai là cơ quan tiếp nhận âm thanh.
- Giữa phố ồn, tai tôi vẫn nhận ra giọng bạn giữa muôn tiếng động.
- Có những lời đi qua tai rất nhanh, nhưng có tiếng nói ở lại suốt đời.
- Khi biết lắng nghe, tai không chỉ nghe âm thanh, mà còn nghe được tâm tình.
Nghĩa 2: Bộ phận của một số vật, có hình dáng chìa ra giống như cái tai.
1
Học sinh tiểu học
- Cái nồi có hai tai để bưng cho chắc.
- Em cầm vào tai cặp lồng cho khỏi nóng tay.
- Bình nước có tai cầm, bé xách dễ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc chum đất có chiếc tai bị sứt nên khó nhấc.
- Cậu móc dây vào tai xô để kéo lên gác.
- Cánh cổng có cái tai khóa nhỏ xíu, vừa khít ổ khóa.
3
Người trưởng thành
- Nắm vào tai quai nồi sẽ an toàn hơn.
- Cái vali có tai nhựa mới gắn, nhìn thô mà chắc.
- Thợ mộc hàn thêm một cái tai sắt để treo chậu lan ngoài hiên.
- Tấm biển được bắt vít qua hai tai ở góc, gió mạnh cũng không làm rơi.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Bạt tai (nói tắt).
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Điều rủi ro lớn bất ngờ xảy tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cơ quan ở hai bên đầu người hoặc động vật, dùng để nghe.
Nghĩa 2: Bộ phận của một số vật, có hình dáng chìa ra giống như cái tai.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Bạt tai (nói tắt).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tai | Khẩu ngữ, mạnh, chỉ hành động gây đau đớn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| bạt tai | Khẩu ngữ, mạnh, chỉ hành động đánh mạnh vào má. Ví dụ: Anh ta *bạt tai* đứa bé vì tội nghịch ngợm. |
| tát | Khẩu ngữ, mạnh, chỉ hành động đánh mạnh vào má. Ví dụ: Cô ấy *tát* anh ta một cái rõ đau. |
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Điều rủi ro lớn bất ngờ xảy tới.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tai | Trang trọng, chỉ sự cố nghiêm trọng, điều không may. Ví dụ: |
| nạn | Trang trọng, chỉ sự cố nghiêm trọng, rủi ro lớn. Ví dụ: Cả làng gặp *nạn* đói. |
| hoạ | Trang trọng, chỉ điều không may, tai ương. Ví dụ: Gia đình anh ấy gặp *họa* lớn. |
| ương | Trang trọng, chỉ điều không may, tai họa. Ví dụ: Cả vùng phải chịu *ương* hạn hán. |
| phúc | Trang trọng, chỉ điều tốt lành, hạnh phúc. Ví dụ: Cầu mong *phúc* đến cho gia đình. |
| lộc | Trang trọng, chỉ điều tốt lành, tài lộc. Ví dụ: Chúc ông bà nhiều *lộc*. |
| may mắn | Trung tính, chỉ sự thuận lợi, điều tốt đẹp. Ví dụ: Anh ấy thật *may mắn* khi thoát chết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cơ quan nghe hoặc hành động bạt tai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả cơ quan nghe hoặc các bộ phận có hình dáng giống tai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi mô tả cấu trúc sinh học hoặc kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ cơ quan nghe.
- Trong khẩu ngữ, "bạt tai" có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc bạo lực.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ trang trọng đến thân mật tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cơ quan nghe hoặc các bộ phận tương tự.
- Tránh dùng "tai" trong ngữ cảnh không liên quan đến nghe hoặc hình dáng tương tự.
- Biến thể "bạt tai" chỉ nên dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc khi miêu tả hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tài" trong phát âm.
- "Tai" trong nghĩa rủi ro thường kết hợp với từ khác, ví dụ "tai nạn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ "tai" trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ. Ví dụ: "cái tai", "nghe tai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (to, nhỏ). Động từ: Kết hợp với trạng từ (nhanh, chậm).
