Nạn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng trong thiên nhiên hoặc xã hội gây hại lớn cho người.
Ví dụ:
Ngôi làng nhiều năm oằn mình trước nạn sạt lở.
Nghĩa: Hiện tượng trong thiên nhiên hoặc xã hội gây hại lớn cho người.
1
Học sinh tiểu học
- Miền quê ấy thường chịu nạn lũ, nước dâng ngập sân nhà.
- Người dân gom lúa lại để phòng nạn chuột phá ruộng.
- Nhà trường dạy cách thoát hiểm khi có nạn cháy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt hạn kéo dài, nạn thiếu nước khiến cả làng phải chắt chiu từng gáo.
- Nhiều thành phố đang đau đầu vì nạn kẹt xe vào giờ tan học.
- Tin giả lan nhanh có thể trở thành nạn, làm người ta hoang mang không cần thiết.
3
Người trưởng thành
- Ngôi làng nhiều năm oằn mình trước nạn sạt lở.
- Nếu không quản lý rừng nghiêm túc, nạn lũ quét sẽ còn khốc liệt hơn.
- Anh ấy rời phố lớn để tránh nạn ô nhiễm và tiếng ồn đeo bám từng đêm.
- Những mùa tôm chết trắng là lời nhắc lạnh người về nạn suy thoái môi trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiện tượng trong thiên nhiên hoặc xã hội gây hại lớn cho người.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nạn | Nghiêm trọng, tiêu cực, thường mang tính khách quan hoặc quy mô lớn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ngôi làng nhiều năm oằn mình trước nạn sạt lở. |
| tai hoạ | Nghiêm trọng, khách quan, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Cả làng phải gánh chịu tai họa lũ lụt. |
| thảm hoạ | Rất nghiêm trọng, quy mô lớn, gây hậu quả nặng nề, khách quan. Ví dụ: Trận động đất gây ra một thảm họa kinh hoàng. |
| tai ương | Nghiêm trọng, thường mang tính định mệnh hoặc sự xui xẻo, văn chương. Ví dụ: Gia đình anh ấy gặp phải nhiều tai ương liên tiếp. |
| hoạn nạn | Nghiêm trọng, thường chỉ khó khăn, thử thách trong cuộc sống cá nhân hoặc tập thể nhỏ, trang trọng. Ví dụ: Họ đã cùng nhau vượt qua mọi hoạn nạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ cụ thể hơn như "thiên tai" hoặc "tai nạn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hiện tượng gây hại lớn như "nạn đói", "nạn dịch".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự khốc liệt của một hiện tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu về xã hội học, kinh tế học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng, khẩn cấp.
- Thường dùng trong văn viết, ít phổ biến trong khẩu ngữ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình cụ thể như "nạn đói", "nạn dịch".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tai nạn cụ thể hơn như "tai nạn".
- Khác biệt với "tai nạn" ở chỗ "nạn" thường chỉ hiện tượng lớn, có phạm vi rộng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nạn đói", "nạn dịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nạn lớn"), động từ ("gây nạn"), hoặc danh từ khác ("nạn đói").
