Tai hoạ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều không may, mang lại những đau khổ, tổn thất lớn.
Ví dụ: Với họ, vụ sạt lở là một tai hoạ không ai ngờ tới.
Nghĩa: Điều không may, mang lại những đau khổ, tổn thất lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận lũ đêm qua là một tai hoạ, nhiều nhà bị cuốn trôi.
  • Con mèo bị lạc giữa mưa bão, cả nhà lo vì tai hoạ ập đến.
  • Khi cháy rừng xảy ra, người và thú đều chịu chung một tai hoạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đối với làng chài, bão lớn thật sự là một tai hoạ kéo dài nhiều ngày sau đó.
  • Thông tin thất thiệt lan nhanh có thể trở thành tai hoạ cho những người vô tội.
  • Sự chủ quan trên đường núi đôi khi biến chuyến đi vui thành tai hoạ khó lường.
3
Người trưởng thành
  • Với họ, vụ sạt lở là một tai hoạ không ai ngờ tới.
  • Tai hoạ chẳng gõ cửa trước khi vào, nó đến bất chợt như một nhát cắt vào đời sống yên ổn.
  • Khi liều lĩnh lấn át lý trí, tai hoạ thường chỉ còn là vấn đề thời điểm.
  • Đôi khi tai hoạ không vang dội ầm ầm, nó rỉ ra chậm chạp từ những sai lầm nhỏ bị bỏ qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều không may, mang lại những đau khổ, tổn thất lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phúc lành may mắn
Từ Cách sử dụng
tai hoạ mạnh; cảm xúc tiêu cực; ngữ vực trung tính-báo chí Ví dụ: Với họ, vụ sạt lở là một tai hoạ không ai ngờ tới.
thảm hoạ rất mạnh; trang trọng-báo chí; quy mô lớn Ví dụ: Trận động đất là một thảm họa đối với khu vực.
tai hoạ mạnh; chính tả biến thể; trung tính Ví dụ: Lũ lụt là một tai họa với nông dân.
hoạ mạnh; văn chương-cổ; cô đọng Ví dụ: Mùa màng thất bát, dân chịu nhiều hoạ.
phúc lành tích cực; trang trọng-văn chương; đối nghĩa khái quát Ví dụ: Mưa đúng lúc là phúc lành cho mùa vụ.
may mắn nhẹ-trung tính; khẩu ngữ-phổ thông Ví dụ: Thoát nạn là một may mắn cho cả nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả những sự kiện không may mắn, gây thiệt hại lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện nghiêm trọng, có tác động tiêu cực lớn đến cộng đồng hoặc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra cảm giác bi kịch, nhấn mạnh sự đau khổ và mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, đau khổ và mất mát.
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng và trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói khi cần nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một sự kiện không may.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa nhẹ hơn như "rủi ro" hoặc "sự cố".
  • Khác biệt với "thảm họa" ở mức độ và phạm vi ảnh hưởng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tai hoạ lớn", "tai hoạ bất ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, khủng khiếp), động từ (gây ra, tránh), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...