Tai ách

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tai hoạ nặng nề phải chịu đựng.
Ví dụ : Mất kế sinh nhai đột ngột là một tai ách ai cũng sợ.
Nghĩa: Tai hoạ nặng nề phải chịu đựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận lũ ập đến là một tai ách với cả làng.
  • Mất mùa là tai ách của người nông dân.
  • Cơn bão lớn trở thành tai ách cho vùng biển này.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dịch bệnh kéo dài là tai ách khiến sinh hoạt đảo lộn.
  • Với người dân nơi ấy, sạt lở liên tiếp là tai ách đè nặng lên đời sống.
  • Chiến tranh đi qua để lại tai ách khó nguôi trong ký ức nhiều gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Mất kế sinh nhai đột ngột là một tai ách ai cũng sợ.
  • Có những tai ách đến âm thầm, chỉ khi nhìn lại ta mới thấy nó đã bào mòn cả một giai đoạn đời.
  • Khi quyền lực bị lạm dụng, tai ách không chỉ rơi vào một cá nhân mà trùm lên cả cộng đồng.
  • Đôi khi, tai ách không nằm ở biến cố, mà ở cách ta bất lực trước nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tai hoạ nặng nề phải chịu đựng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phúc lành hồng phúc may mắn
Từ Cách sử dụng
tai ách mạnh, sắc thái bi thương; văn chương/trang trọng; thường nói về hoạn nạn lớn Ví dụ: Mất kế sinh nhai đột ngột là một tai ách ai cũng sợ.
tai hoạ trung tính, phổ thông; mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Cơn bão là một tai họa đối với vùng ven biển.
hoạn nạn hơi cổ/trang trọng; sắc thái khổ nạn, mức độ nặng Ví dụ: Gia đình lâm vào hoạn nạn suốt nhiều năm.
nạn trang trọng/ngắn gọn; nghĩa khái quát về tai nạn lớn, dịch nạn, đói nạn Ví dụ: Dân chúng khổ vì nạn đói triền miên.
phúc lành trang trọng/văn chương; sắc thái tích cực, trái nghĩa ngữ nghĩa trực tiếp Ví dụ: Mùa màng bội thu là phúc lành cho cả vùng.
hồng phúc văn chương/trang trọng; mức độ mạnh, mang ý cát tường Ví dụ: Con cháu đỗ đạt là hồng phúc của dòng họ.
may mắn khẩu ngữ/trung tính; sắc thái tích cực, thường đối lập với rủi ro tai ương Ví dụ: Thoát khỏi dịch bệnh là một may mắn lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các tình huống khó khăn, thảm họa lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác bi thương, kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nặng nề, bi thương.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một tai họa.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tai họa nhẹ hơn như "rủi ro".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tai ách lớn", "tai ách khủng khiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, khủng khiếp) và động từ (chịu, gặp).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt