Tai nạn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc rủi ro bất ngờ xảy ra, gây thiệt hại lớn cho con người.
Ví dụ:
Đêm qua khu phố có một tai nạn nghiêm trọng.
Nghĩa: Việc rủi ro bất ngờ xảy ra, gây thiệt hại lớn cho con người.
1
Học sinh tiểu học
- Trên đường về, có tai nạn nên mọi người dừng lại nhường đường cho xe cứu thương.
- Bạn nhỏ bị ngã xe là một tai nạn, nên cả lớp hỏi thăm và giúp đỡ.
- Cô giáo dặn chúng em đội mũ bảo hiểm để tránh tai nạn khi đi xe đạp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin về tai nạn trên quốc lộ khiến cả trường bàn tán, ai cũng nhắc nhau đi đường cẩn thận hơn.
- Sau tai nạn trong phòng thí nghiệm, thầy cô nhắc chúng mình tuân thủ quy trình an toàn.
- Cậu ấy bảo tai nạn đến rất nhanh, chỉ một giây lơ đễnh là mọi thứ đảo lộn.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua khu phố có một tai nạn nghiêm trọng.
- Tai nạn như một cái chớp mắt, quét qua và để lại khoảng lặng kéo dài cho cả gia đình.
- Sau tai nạn, cô nhận ra ranh giới giữa bình thường và mất mát mong manh đến lạ.
- Không ai chủ động chọn tai nạn, nhưng có thể chọn cách mình đứng dậy sau đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc rủi ro bất ngờ xảy ra, gây thiệt hại lớn cho con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tai nạn | trung tính; mức độ nặng; dùng chung trong pháp lý–báo chí và đời thường Ví dụ: Đêm qua khu phố có một tai nạn nghiêm trọng. |
| sự cố | trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi rộng hơn, dùng nhiều trong kỹ thuật–báo chí khi nói chung về biến cố bất lợi Ví dụ: Nhà máy vừa gặp sự cố nghiêm trọng. |
| an toàn | trung tính, trang trọng; nêu trạng thái trái nghĩa (không có rủi ro, không thiệt hại) Ví dụ: Cả đoàn về đích trong tình trạng an toàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các sự cố bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày, như tai nạn giao thông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để báo cáo, phân tích các sự cố nghiêm trọng, cần sự chú ý của công chúng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống kịch tính hoặc bi kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo an toàn lao động, y tế, và bảo hiểm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và khẩn cấp, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hoang mang.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự cố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc hài hước để không gây hiểu lầm.
- Có thể thay thế bằng từ "sự cố" trong một số trường hợp ít nghiêm trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sự cố" khi không rõ mức độ nghiêm trọng.
- Chú ý không dùng quá thường xuyên để tránh làm giảm mức độ nghiêm trọng của từ.
- Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để người nghe/đọc hiểu đúng ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vụ tai nạn nghiêm trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nghiêm trọng, bất ngờ), động từ (xảy ra, gây ra), và lượng từ (một, nhiều).
