Tai vạ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc không may lớn phải gánh chịu.
Ví dụ:
Vỡ hợp đồng là một tai vạ cho cả đội.
Nghĩa: Việc không may lớn phải gánh chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Đánh rơi bình hoa của mẹ là một tai vạ trong nhà hôm nay.
- Trượt chân ngã giữa sân trường, em coi đó là một tai vạ nhỏ của buổi sáng.
- Quả bóng vỡ cửa kính, cả nhóm sợ vì tai vạ vừa xảy ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ một lời nói bực bội cũng có thể kéo theo tai vạ không ngờ.
- Đi tắt qua đường ray hóa thành tai vạ khi tàu lao đến.
- Đùa quá trớn trên mạng, bạn ấy gánh tai vạ từ những hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Vỡ hợp đồng là một tai vạ cho cả đội.
- Tin đồn thất thiệt đôi khi mở ra chuỗi tai vạ, cuốn cả người vô can vào rắc rối.
- Lơ là một nhịp, tai vạ đã kịp gieo dấu lên kế hoạch đang chạy đúng đường.
- Khi nóng giận dẫn lối, lời nói thành mồi lửa, và tai vạ tìm đến rất nhanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc không may lớn phải gánh chịu.
Từ trái nghĩa:
phúc lành điều may
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tai vạ | sắc thái tiêu cực, mức độ mạnh, khẩu ngữ – văn viết, hơi cổ/khắc nghiệt Ví dụ: Vỡ hợp đồng là một tai vạ cho cả đội. |
| tai hoạ | mạnh, trang trọng – trung tính cảm xúc Ví dụ: Trận lũ là một tai họa đối với cả vùng. |
| tai ương | mạnh, văn chương, bi cảm Ví dụ: Chiến tranh mang đến bao tai ương cho dân lành. |
| phúc lành | mức độ mạnh, văn chương – tôn giáo, tích cực Ví dụ: Mùa màng bội thu là phúc lành cho nông dân. |
| điều may | nhẹ, khẩu ngữ – trung tính, tích cực Ví dụ: Gặp lại bạn cũ đúng lúc là một điều may. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả những sự cố không may mắn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc phân tích sự kiện tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác bi kịch hoặc nhấn mạnh sự bất hạnh của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái bi quan.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một sự cố không may.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tai họa" nhưng "tai vạ" thường mang tính cá nhân hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tai vạ lớn", "tai vạ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), và động từ (gánh chịu, gặp phải).
