Tai biến

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biến cố bất ngờ, gây tai hoạ.
Ví dụ: Cơn lũ quét là một tai biến tàn phá thung lũng.
Nghĩa: Biến cố bất ngờ, gây tai hoạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận mưa đá là một tai biến làm vỡ mái ngói nhà em.
  • Con suối đột nhiên dâng cao, gây tai biến cho cả bản làng.
  • Chiếc cây cổ thụ bật gốc giữa sân trường, may không ai bị tai biến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường ven sông sạt lở trong đêm, một tai biến khiến người dân phải sơ tán gấp.
  • Đi rừng mà chủ quan với thời tiết có thể gặp tai biến bất ngờ.
  • Trong phòng thí nghiệm, chỉ một phút lơ là cũng dễ dẫn đến tai biến nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
  • Cơn lũ quét là một tai biến tàn phá thung lũng.
  • Chỉ một quyết định vội vàng trên đường cũng có thể châm ngòi cho tai biến khó lường.
  • Giữa nhịp sống yên ổn, tai biến xuất hiện như nhát cắt lạnh lùng, nhắc người ta về sự mong manh của đời sống.
  • Những bản báo cáo bình thản không giấu nổi vết hằn của tai biến trên gương mặt người ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biến cố bất ngờ, gây tai hoạ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tai biến trung tính, sắc thái tiêu cực; mức độ mạnh; dùng trong báo chí–chuyên môn Ví dụ: Cơn lũ quét là một tai biến tàn phá thung lũng.
tai nạn trung tính, phổ thông; mức nhẹ hơn, thiên về sự cố cụ thể Ví dụ: Vụ tai nạn xảy ra lúc rạng sáng làm tắc đường.
thảm hoạ mạnh, trang trọng/báo chí; phạm vi ảnh hưởng rộng, hậu quả rất nặng Ví dụ: Trận lũ trở thành một thảm hoạ với toàn vùng.
may mắn trung tính, phổ thông; kết quả thuận lợi, trái lập về hệ quả Ví dụ: Nhờ sự may mắn, họ thoát khỏi nguy cơ đúng lúc.
thuận lợi trung tính, hành chính/báo chí; diễn tiến tốt, không gặp biến cố xấu Ví dụ: Thời tiết thuận lợi giúp công tác cứu hộ diễn ra nhanh chóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "sự cố" hoặc "tai nạn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các sự kiện nghiêm trọng, bất ngờ, có thể gây thiệt hại lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hiệu ứng kịch tính hoặc nhấn mạnh sự bất ngờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để chỉ các sự cố sức khỏe nghiêm trọng như "tai biến mạch máu não".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và bất ngờ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ và nghiêm trọng của sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi sự việc không quá nghiêm trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại tai biến cụ thể như "tai biến mạch máu não".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sự cố" trong ngữ cảnh không nghiêm trọng.
  • Khác biệt với "tai nạn" ở chỗ "tai biến" thường mang tính bất ngờ và nghiêm trọng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một tai biến lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nghiêm trọng), động từ (gây ra, xảy ra), và lượng từ (một, nhiều).