Tai hại
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tác dụng gây ra nhiều mất mát, thiệt hại.
Ví dụ:
Chủ quan khi ký hợp đồng là điều tai hại.
Nghĩa: Có tác dụng gây ra nhiều mất mát, thiệt hại.
1
Học sinh tiểu học
- Trận mưa lớn tai hại làm ruộng ngập nước.
- Thói quen xả rác bừa bãi tai hại cho môi trường.
- Tin đồn tai hại khiến bạn bè hiểu lầm nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quyết định vội vàng có thể để lại hậu quả tai hại cho cả nhóm.
- Sự chủ quan khi lên núi là tai hại, vì chỉ một bước trượt cũng gây nguy hiểm.
- Đốt rơm rạ bừa bãi tạo khói mù tai hại cho sức khỏe và giao thông.
3
Người trưởng thành
- Chủ quan khi ký hợp đồng là điều tai hại.
- Những khoản đầu tư cảm tính thường mang lại hệ quả tai hại lâu dài.
- Sự im lặng trước tin giả đôi khi tai hại không kém việc lan truyền nó.
- Để cảm xúc dẫn dắt quyết định trong lúc khủng hoảng có thể tai hại cho cả tập thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng gây ra nhiều mất mát, thiệt hại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tai hại | mạnh; sắc thái tiêu cực, cảnh báo; trang trọng–trung tính Ví dụ: Chủ quan khi ký hợp đồng là điều tai hại. |
| nghiêm trọng | mức độ mạnh, trang trọng; nhấn hậu quả nặng nề Ví dụ: Sai sót nghiêm trọng có thể gây tai hại cho dự án. |
| nguy hại | mạnh, trang trọng; nhấn tính gây hại rõ rệt Ví dụ: Hóa chất nguy hại để lại hậu quả tai hại. |
| tàn hại | rất mạnh, văn chương; nhấn phá hủy gây thiệt hại lớn Ví dụ: Lũ tàn hại mùa màng, để lại nhiều hậu quả tai hại. |
| có lợi | trung tính, trang trọng; đối lập trực tiếp về lợi–hại Ví dụ: Biện pháp mới không tai hại mà còn rất có lợi. |
| lành mạnh | trung tính, đánh giá tích cực; trái nghĩa về tác động Ví dụ: Môi trường làm việc lành mạnh thay vì tai hại cho sức khỏe. |
| an toàn | trung tính, phổ thông; đối lập về nguy hại–không gây hại Ví dụ: Quy trình an toàn giúp tránh các hậu quả tai hại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hậu quả nghiêm trọng của một hành động hoặc sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hoặc sự cố.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra cảm giác kịch tính hoặc bi kịch trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính cảnh báo hoặc chỉ trích.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của một sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự việc hoặc hành động cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nguy hiểm" nhưng "tai hại" nhấn mạnh vào hậu quả.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tai hại", "quá tai hại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" và danh từ chỉ sự việc hoặc hiện tượng.

Danh sách bình luận