Nguy hại

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nguy hiểm và gây hại lớn.
Ví dụ: Khói thuốc thụ động nguy hại cho người xung quanh.
Nghĩa: Nguy hiểm và gây hại lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Khói đen từ bãi rác rất nguy hại cho phổi.
  • Nước ao bị bẩn, tắm ở đó sẽ nguy hại cho da.
  • Thuốc lạ không nhãn mác có thể nguy hại cho cơ thể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hít phải bụi mịn lâu ngày cực kỳ nguy hại cho sức khỏe.
  • Tin giả về thuốc chữa bệnh nghe thì hay nhưng nguy hại nếu làm theo.
  • Thói quen thức khuya liên tục nguy hại cho trí nhớ và sự tập trung.
3
Người trưởng thành
  • Khói thuốc thụ động nguy hại cho người xung quanh.
  • Sự chủ quan trước cảnh báo bão là nguy hại nhất, vì nó mở đường cho rủi ro leo thang.
  • Một quyết định nóng vội trong kinh doanh có thể nguy hại cho dòng tiền hơn cả thị trường xấu.
  • Khi lời nói thiếu kiểm chứng lan đi, nó nguy hại cho danh dự người khác và bào mòn niềm tin cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguy hiểm và gây hại lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguy hại mạnh; trang trọng/trung tính; dùng trong văn bản chính thống, thông báo rủi ro Ví dụ: Khói thuốc thụ động nguy hại cho người xung quanh.
nguy hiểm trung tính; mức độ rộng, đôi khi nhẹ hơn Ví dụ: Chất thải này rất nguy hiểm cho sức khỏe.
tai hại mạnh; sắc thái hậu quả nặng nề, văn viết phổ biến Ví dụ: Quyết định vội vã có thể tai hại cho dự án.
độc hại mạnh; nhấn vào tính gây hại (độc), kỹ thuật/y tế Ví dụ: Khí thải độc hại ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường.
vô hại trung tính; phủ định hoàn toàn tác hại Ví dụ: Loại vi khuẩn này vô hại với con người.
an toàn trung tính; trái nghĩa trực tiếp về mức độ rủi ro Ví dụ: Sản phẩm đã được chứng nhận an toàn cho người dùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống hoặc hành động có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích về môi trường, sức khỏe, an toàn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác căng thẳng hoặc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo an toàn để chỉ ra các rủi ro lớn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mức độ nghiêm trọng và cảnh báo.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự cần thiết phải chú ý hoặc hành động.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường trang trọng hơn trong văn bản.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm và tác hại của một sự việc.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nguy hiểm" hoặc "có hại"; cần chú ý đến mức độ nghiêm trọng khi chọn từ.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "nguy hại" và các từ đồng nghĩa khác.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nguy hại", "nguy hại vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" hoặc danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...