Nguy nan

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào tình trạng hết sức gay go, hiểm nghèo.
Ví dụ: Công ty lâm vào giai đoạn nguy nan.
Nghĩa: Ở vào tình trạng hết sức gay go, hiểm nghèo.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo rơi xuống giếng, tình cảnh thật nguy nan.
  • Cơn bão ập đến, thuyền của chú bị nguy nan giữa biển.
  • Bạn nhỏ lạc trong rừng, ai cũng lo vì bạn đang nguy nan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội cứu hộ kịp thời tới nơi khi ngôi nhà trong tình thế nguy nan do cháy lan.
  • Khi mất dấu đường về trên núi, nhóm bạn hiểu mình đang rơi vào hoàn cảnh nguy nan.
  • Bệnh nhân chuyển biến xấu, bác sĩ báo tình trạng đã nguy nan cần xử lý gấp.
3
Người trưởng thành
  • Công ty lâm vào giai đoạn nguy nan.
  • Chỉ một quyết định sai lúc này cũng có thể đẩy cả dự án vào thế nguy nan.
  • Đêm trực đó, bệnh viện căng như dây đàn vì nhiều ca nguy nan dồn dập.
  • Giữa vùng lũ, tiếng kêu cứu mỏng manh cho thấy bao phận người đang nguy nan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào tình trạng hết sức gay go, hiểm nghèo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
an toàn bình yên ổn thoả
Từ Cách sử dụng
nguy nan Mạnh; sắc thái nghiêm trọng, trang trọng/văn chương; thường dùng trong mô tả tình thế khẩn cấp Ví dụ: Công ty lâm vào giai đoạn nguy nan.
hiểm nghèo Mạnh; trang trọng, trung tính cảm xúc Ví dụ: Bệnh tình anh ấy đang hiểm nghèo.
nguy kịch Mạnh; trang trọng, y văn và thời sự Ví dụ: Nạn nhân trong tình trạng nguy kịch.
gay go Trung bình-khá mạnh; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Tình hình tài chính công ty rất gay go.
an toàn Trung tính; phổ thông Ví dụ: Mọi người đều trong tình trạng an toàn.
bình yên Nhẹ; trung tính, hơi văn chương Ví dụ: Ngôi làng đã trở lại bình yên.
ổn thoả Nhẹ–trung tính; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Mọi việc đã được giải quyết ổn thoả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình huống khó khăn, nguy hiểm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác căng thẳng, kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, lo lắng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá mức nghiêm trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình huống hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nguy hiểm" nhưng "nguy nan" nhấn mạnh hơn về mức độ nghiêm trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tình trạng của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình trạng nguy nan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tình trạng, hoàn cảnh) và phó từ (rất, cực kỳ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...