Nguy kịch

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất nguy, đe doạ nghiêm trọng đến sự sống còn (thường nói về bệnh tật).
Ví dụ: Anh ấy đang trong tình trạng nguy kịch và cần hồi sức tích cực.
Nghĩa: Rất nguy, đe doạ nghiêm trọng đến sự sống còn (thường nói về bệnh tật).
1
Học sinh tiểu học
  • Bệnh của ông nội đang nguy kịch, cả nhà lo lắm.
  • Con mèo bị xe tông, tình trạng nguy kịch nên bác sĩ thú y cấp cứu ngay.
  • Bạn lớp em sốt cao, vào viện vì đã nguy kịch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người bị tai nạn nhập viện trong tình trạng nguy kịch, ai cũng nín thở chờ tin.
  • Sau cơn bạo bệnh, bà cụ rơi vào giai đoạn nguy kịch và cần theo dõi sát.
  • Bé sơ sinh thở yếu, bác sĩ báo là đang nguy kịch nên gia đình ký giấy mổ gấp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang trong tình trạng nguy kịch và cần hồi sức tích cực.
  • Khi bác sĩ nói bệnh đã nguy kịch, căn phòng bỗng im phăng phắc như nuốt cả tiếng thở.
  • Đêm trực kéo dài, tôi chứng kiến một ca nguy kịch được kéo lại từ rìa vực.
  • Chỉ một mũi kim sai chỗ, người bệnh có thể chuyển nguy kịch trong chớp mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất nguy, đe doạ nghiêm trọng đến sự sống còn (thường nói về bệnh tật).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ổn định an toàn
Từ Cách sử dụng
nguy kịch mức độ rất mạnh; sắc thái nghiêm trọng, cảnh báo; ngữ vực chuẩn/trang trọng (y khoa, báo chí) Ví dụ: Anh ấy đang trong tình trạng nguy kịch và cần hồi sức tích cực.
hiểm nghèo mạnh; văn chương/báo chí; sắc thái bi thiết Ví dụ: Bệnh nhân rơi vào tình trạng hiểm nghèo.
ổn định trung tính; y khoa/báo chí; trái nghĩa về tình trạng đã qua cơn nguy Ví dụ: Sau phẫu thuật, tình trạng bệnh nhân đã ổn định.
an toàn trung tính; phổ thông; đối lập với nguy hại đến tính mạng Ví dụ: Bệnh nhân hiện đã an toàn, không còn nguy kịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe nghiêm trọng của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, tin tức về sức khỏe hoặc tình hình khẩn cấp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng bệnh nhân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mức độ nghiêm trọng và khẩn cấp.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, lo lắng.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống.
  • Tránh dùng trong các tình huống không thực sự nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "nguy hiểm" trong một số ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nguy hiểm" nhưng "nguy kịch" thường chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Tránh lạm dụng từ này trong các tình huống không phù hợp để giữ tính chính xác và nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình trạng nguy kịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tình trạng, bệnh), phó từ (rất, cực kỳ) để nhấn mạnh mức độ.