Cấp tính

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Bệnh) ở trạng thái phát triển nhanh; trái với mãn tính.
Ví dụ: Anh ấy nhập viện vì viêm phổi cấp tính.
Nghĩa: (Bệnh) ở trạng thái phát triển nhanh; trái với mãn tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Sốt của bạn Lan bùng lên cấp tính nên cô giáo gọi mẹ đến đón ngay.
  • Bác sĩ nói bé có viêm họng cấp tính, cần uống thuốc và nghỉ ngơi.
  • Con mèo nhà em bị tiêu chảy cấp tính, phải đưa đến thú y liền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do thời tiết thay đổi đột ngột, nhiều bạn trong lớp bị viêm mũi cấp tính và phải nghỉ học.
  • Bác sĩ chẩn đoán cậu ấy bị đau dạ dày cấp tính vì ăn uống thất thường.
  • Sau khi dầm mưa, cơn ho cấp tính ập đến khiến nó nói cũng khó.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhập viện vì viêm phổi cấp tính.
  • Ca trực đêm gặp một bệnh nhân đau ruột thừa cấp tính, mọi thứ phải tiến hành thật nhanh.
  • Chỉ một đêm bỏ bữa và thức khuya, dạ dày tôi nổi loạn bằng cơn viêm cấp tính.
  • Nghe tin mẹ sốt cao cấp tính, tôi cuống cuồng thu xếp về nhà ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt khi mô tả tình trạng bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất khẩn cấp, cần chú ý ngay lập tức.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng bệnh cần can thiệp nhanh chóng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ y khoa khác để mô tả chi tiết tình trạng bệnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mãn tính" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để mô tả các tình huống không liên quan đến y học.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bệnh cấp tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bệnh, triệu chứng) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...