Kinh niên
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Bệnh hoặc tình trạng xấu) kéo dài nhiều năm.
Ví dụ:
Anh ấy bị đau lưng kinh niên, ngồi lâu là nhức.
Nghĩa: (Bệnh hoặc tình trạng xấu) kéo dài nhiều năm.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội bị ho kinh niên, năm nào cũng ho khi trở trời.
- Chị hàng xóm bị viêm mũi kinh niên nên lúc nào cũng mang khăn giấy.
- Con mèo ở nhà gãi tai suốt vì ngứa kinh niên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bị mất ngủ kinh niên nên giờ học sáng mắt lúc nào cũng đỏ.
- Khu phố kẹt xe kinh niên vào giờ tan trường, ai cũng ngán ngẩm.
- Máy tính của tôi lỗi bàn phím kinh niên, gõ chữ nào kẹt chữ đó.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị đau lưng kinh niên, ngồi lâu là nhức.
- Cơn mệt mỏi kinh niên khiến tôi phải thay đổi lịch làm việc để thở cho ra hơi.
- Nơi ấy ngập nước kinh niên mỗi mùa mưa, người ta học cách sống chung như một thói quen buồn.
- Sự chậm trễ kinh niên của dự án làm niềm tin mòn dần theo từng cuộc họp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bệnh hoặc tình trạng xấu) kéo dài nhiều năm.
Từ đồng nghĩa:
mãn tính
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kinh niên | Thường dùng để chỉ bệnh tật hoặc những tình trạng tiêu cực, khó thay đổi, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy bị đau lưng kinh niên, ngồi lâu là nhức. |
| mãn tính | Y học, trung tính, chỉ trạng thái bệnh hoặc tình trạng kéo dài, khó chữa trị. Ví dụ: Anh ấy mắc bệnh viêm khớp mãn tính đã nhiều năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lâu năm" hoặc "dai dẳng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả bệnh tật hoặc tình trạng kéo dài.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác nghiêm trọng hoặc bi kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học để chỉ bệnh mãn tính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính nghiêm trọng và lâu dài của vấn đề.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính kéo dài và khó chữa của bệnh hoặc tình trạng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh thời gian kéo dài.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bệnh tật hoặc vấn đề xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mãn tính" trong y học, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ những vấn đề không nghiêm trọng hoặc không kéo dài.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ, ví dụ: "bệnh kinh niên", "tình trạng kinh niên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bệnh tật hoặc tình trạng, ví dụ: "bệnh", "tình trạng".
