Lâu năm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng làm thành phần tình huống trong câu). Thời gian nhiều năm. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự gắn bó hoặc kinh nghiệm lâu dài, ví dụ như "nhân viên lâu năm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự ổn định hoặc bền vững qua thời gian, ví dụ "công ty lâu năm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh hoặc nhân vật có lịch sử dài.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các yếu tố có tính ổn định hoặc đã được kiểm chứng qua thời gian, ví dụ "công nghệ lâu năm".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ổn định, bền vững và kinh nghiệm.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tồn tại hoặc kinh nghiệm qua thời gian dài.
- Tránh dùng khi thời gian không phải là yếu tố quan trọng.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ người, tổ chức hoặc sự vật có tính ổn định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lâu đời" khi nói về sự vật có lịch sử lâu dài.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai khi thời gian không phải là yếu tố chính.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
