Mới mẻ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mới hoàn toàn, khác hẳn với những gì trước đó.
Ví dụ:
Quán cà phê thiết kế mới mẻ, bước vào là thấy khác hẳn khu phố xung quanh.
Nghĩa: Mới hoàn toàn, khác hẳn với những gì trước đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn sách này rất mới mẻ, bìa còn thơm mùi giấy.
- Cô giáo dạy một trò chơi mới mẻ mà lớp chưa biết.
- Sân trường có góc cây xanh mới mẻ, nhìn thật thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ môn robot mang đến cảm giác mới mẻ, khác hẳn giờ học thông thường.
- Cách thầy giảng văn bằng podcast khá mới mẻ với tụi mình.
- Nhóm em thử làm video bằng góc quay mới mẻ để bài thuyết trình nổi bật.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê thiết kế mới mẻ, bước vào là thấy khác hẳn khu phố xung quanh.
- Ý tưởng khởi nghiệp chỉ thực sự hấp dẫn khi nó đủ mới mẻ để giải quyết vấn đề cũ theo cách khác.
- Sau nhiều năm một lối mòn, việc chuyển nghề đem lại cảm giác mới mẻ như mở cửa sổ trong phòng hẹp.
- Tình bạn cũ đôi khi vẫn cần những trải nghiệm mới mẻ để không bị thời gian làm phai nhạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mới hoàn toàn, khác hẳn với những gì trước đó.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mới mẻ | trung tính; nhấn mạnh tính mới lạ, khác biệt rõ; dùng phổ biến trong văn nói và viết Ví dụ: Quán cà phê thiết kế mới mẻ, bước vào là thấy khác hẳn khu phố xung quanh. |
| mới tinh | khẩu ngữ; mạnh về mức độ mới hoàn toàn, chưa dùng Ví dụ: Chiếc máy ảnh này mới tinh, chưa khui hộp. |
| mới toanh | khẩu ngữ; nhấn mạnh tính mới tuyệt đối, có chút cường điệu Ví dụ: Căn bếp mới toanh sau khi sửa. |
| tươi mới | trung tính-văn chương; nhấn sắc thái tươi mới, sinh động Ví dụ: Ý tưởng tươi mới giúp dự án bứt phá. |
| mới lạ | trung tính; tập trung vào yếu tố lạ, khác hẳn trước Ví dụ: Phong cách thiết kế mới lạ thu hút khách hàng. |
| cũ kỹ | trung tính; nhấn trạng thái đã cũ, hao mòn theo thời gian Ví dụ: Bộ bàn ghế cũ kỹ không còn hợp phòng khách. |
| lạc hậu | trung tính-đánh giá; nhấn sự lỗi thời so với thời đại Ví dụ: Công nghệ lạc hậu gây năng suất thấp. |
| xáo mòn | trung tính-đánh giá; ý nghĩa sáo rỗng, không còn mới Ví dụ: Những khẩu hiệu xáo mòn không tạo động lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trải nghiệm, ý tưởng hoặc sự vật mới lạ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự đổi mới hoặc cải tiến trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác tươi mới, sáng tạo trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ công nghệ, phương pháp hoặc sản phẩm mới.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, lạc quan về sự thay đổi.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn gần gũi trong khẩu ngữ.
- Thường mang sắc thái khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt tích cực so với trước đây.
- Tránh dùng khi không có sự thay đổi rõ rệt hoặc không có ý nghĩa tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mới" khi không có sự khác biệt rõ ràng.
- Khác biệt với "mới lạ" ở chỗ "mới mẻ" nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mới mẻ", "khá mới mẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
