Mới tinh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Còn mới nguyên, chưa hề dùng đến.
Ví dụ:
Chiếc áo này mới tinh, chưa mặc lần nào.
Nghĩa: Còn mới nguyên, chưa hề dùng đến.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bút này mới tinh, chưa ai viết bao giờ.
- Đôi giày của em còn mới tinh, chưa có vết bẩn.
- Quyển vở mới tinh, giấy còn thơm mùi mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em khoe chiếc balô mới tinh, tem mác vẫn còn dán.
- Cuốn truyện vừa mua mới tinh, gáy sách chưa hề gấp.
- Chiếc điện thoại của anh Nam mới tinh, màn hình bóng lưỡng không một vết xước.
3
Người trưởng thành
- Chiếc áo này mới tinh, chưa mặc lần nào.
- Ngôi nhà sơn lại nhìn mới tinh, như vừa bước ra từ bản vẽ.
- Thẻ ngân hàng mới tinh, còn dính lớp nilon bảo vệ.
- Bộ chén bát mới tinh nằm im trong tủ, chưa kịp đón bữa cơm đầu tiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Còn mới nguyên, chưa hề dùng đến.
Từ đồng nghĩa:
mới toanh mới keng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mới tinh | Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ mới tuyệt đối, sắc thái nhấn mạnh/than thở tích cực, không trang trọng. Ví dụ: Chiếc áo này mới tinh, chưa mặc lần nào. |
| mới toanh | Khẩu ngữ, nhấn mạnh mạnh hơn/nhẹ tinh nghịch. Ví dụ: Chiếc điện thoại này mới toanh. |
| mới keng | Khẩu ngữ, hơi lóng, sắc thái khoe/đùa. Ví dụ: Xe mới keng. |
| cũ mèm | Khẩu ngữ, nhấn mạnh rất cũ, hơi chê bai. Ví dụ: Chiếc vali đó cũ mèm rồi. |
| cũ kỹ | Trung tính-văn chương nhẹ, mô tả đã cũ lâu năm. Ví dụ: Ngôi nhà cũ kỹ ấy. |
| sờn cũ | Trung tính, tập trung vào hao mòn do dùng nhiều. Ví dụ: Quyển sách sờn cũ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự mới mẻ của một vật dụng hay sản phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "mới nguyên" hoặc "chưa sử dụng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự mới mẻ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mới mẻ, nguyên vẹn, chưa qua sử dụng.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mới mẻ của một vật dụng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "mới nguyên".
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mới nguyên", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Chú ý không lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chiếc xe mới tinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
