Tinh khôi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; thường dùng phụ sau tính từ, kết hợp hạn chế). Hoàn toàn tinh khiết, thuần một tính chất nào đó, tạo cảm giác tươi đẹp.
Ví dụ: Chiếc váy cô ấy chọn mang vẻ tinh khôi.
Nghĩa: (khẩu ngữ; thường dùng phụ sau tính từ, kết hợp hạn chế). Hoàn toàn tinh khiết, thuần một tính chất nào đó, tạo cảm giác tươi đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Áo trắng tinh khôi phơi ngoài sân.
  • Khuôn mặt bé cười rạng rỡ, nụ cười tinh khôi.
  • Buổi sớm có làn sương tinh khôi trên lá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang giấy mới mở ra, trắng tinh khôi, khiến mình muốn viết thật nắn nót.
  • Con phố sau cơn mưa trông tinh khôi, như vừa được gột rửa hết bụi bặm.
  • Ánh nắng đầu ngày rơi xuống sân trường, nhẹ mà tinh khôi.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy cô ấy chọn mang vẻ tinh khôi.
  • Khoảnh khắc thành phố im ắng trước bình minh, không khí như tinh khôi trở lại.
  • Trong ánh nhìn ấy có một sự tin tưởng tinh khôi, chưa lẫn chút nghi ngờ của đời sống.
  • Anh giữ cho câu chữ của mình tinh khôi, không cầu kỳ, không phô trương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác tươi mới, trong sáng, ví dụ như "nụ cười tinh khôi".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh đẹp, trong sáng, ví dụ như "buổi sáng tinh khôi".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tươi mới, trong sáng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong sáng, tươi mới của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường kết hợp với các từ chỉ cảm giác hoặc hình ảnh đẹp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự trong sáng khác như "trong trẻo" nhưng "tinh khôi" nhấn mạnh sự mới mẻ.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'màu trắng tinh khôi', 'cảm giác tinh khôi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ và phó từ, ví dụ: 'rất tinh khôi', 'hoàn toàn tinh khôi'.