Trong trắng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Còn giữ được nguyên bản chất tốt đẹp ban đầu, chưa hề bợn vết nhơ.
Ví dụ:
Ánh mắt nó trong trắng, không biết dối trá là gì.
Nghĩa: Còn giữ được nguyên bản chất tốt đẹp ban đầu, chưa hề bợn vết nhơ.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhìn em bằng đôi mắt trong trắng, không chút sợ hãi.
- Trang vở mới của em còn trong trắng, chưa viết gì cả.
- Tiếng cười của bé nghe trong trắng, làm ai cũng thấy vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bé giữ một niềm tin trong trắng vào điều thiện giữa sân trường đông đúc.
- Bức thư xin lỗi viết bằng giọng điệu trong trắng, không hề vòng vo.
- Giữa bao lời đồn, bạn ấy vẫn giữ tình bạn trong trắng, không toan tính.
3
Người trưởng thành
- Ánh mắt nó trong trắng, không biết dối trá là gì.
- Tuổi thơ qua rồi, nhưng ký ức trong trắng vẫn lấp lánh như sương sớm.
- Trong cơn bão nghi ngờ, chỉ có một lời nói trong trắng mới đứng vững.
- Anh mong giữ cho mối quan hệ này trong trắng, không dính chút lợi ích riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Còn giữ được nguyên bản chất tốt đẹp ban đầu, chưa hề bợn vết nhơ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trong trắng | Thường dùng để chỉ sự tinh khiết, ngây thơ, chưa từng trải qua điều xấu, mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc hơi văn chương. Ví dụ: Ánh mắt nó trong trắng, không biết dối trá là gì. |
| tinh khiết | Trung tính, trang trọng, thường dùng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Tâm hồn tinh khiết như sương mai. |
| ngây thơ | Tích cực, nhẹ nhàng, thường chỉ sự hồn nhiên, chưa biết đến điều xấu. Ví dụ: Ánh mắt ngây thơ của trẻ nhỏ. |
| thuần khiết | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự không pha tạp, không bị vẩn đục. Ví dụ: Vẻ đẹp thuần khiết của cô gái. |
| trinh trắng | Trang trọng, hơi cũ, thường dùng riêng cho phụ nữ để chỉ sự trong sạch về thể chất và tinh thần. Ví dụ: Nàng vẫn giữ được sự trinh trắng của mình. |
| ô uế | Tiêu cực, trang trọng, văn chương, chỉ sự dơ bẩn về mặt tinh thần, đạo đức. Ví dụ: Tâm hồn ô uế vì những suy nghĩ xấu xa. |
| nhơ bẩn | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự dơ bẩn cả về vật chất lẫn tinh thần, đạo đức. Ví dụ: Hành vi nhơ bẩn không thể chấp nhận. |
| dơ bẩn | Tiêu cực, trung tính hoặc khẩu ngữ, chỉ sự không sạch sẽ, có vết bẩn, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ: Quần áo dơ bẩn cần phải giặt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc phẩm chất của một người, đặc biệt là phụ nữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về đạo đức hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, lý tưởng hóa nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với phẩm chất tốt đẹp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thuần khiết, không bị ảnh hưởng bởi điều xấu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm, vì có thể gây hiểu lầm.
- Thường dùng để miêu tả người, nhưng cũng có thể áp dụng cho sự vật hoặc khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trong sáng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không phù hợp, vì có thể làm giảm giá trị của từ.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo câu văn phong phú.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trong trắng", "vẫn còn trong trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
