Vô tư
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không hoặc ít lo nghĩ.
Ví dụ:
Chiều nay tôi đi bộ vô tư quanh hồ.
2.
tính từ
Không nghĩ đến lợi ích riêng.
Ví dụ:
Anh hỗ trợ đồng nghiệp vô tư, không mong lợi lộc.
3.
tính từ
Không thiên vị ai cả.
Ví dụ:
Ban tuyển dụng đánh giá vô tư theo tiêu chí đã đặt ra.
Nghĩa 1: Không hoặc ít lo nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Nó cười vô tư khi thả diều ngoài đồng.
- Con mèo nằm phơi nắng, nhìn rất vô tư.
- Em ăn kem, cảm thấy vô tư và vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghỉ hè đến, tụi mình đạp xe vô tư qua những con đường rợp lá.
- Cô bé hát vô tư giữa sân trường, quên cả ánh nhìn xung quanh.
- Sau bài kiểm tra xong, cậu thở phào và nói chuyện vô tư như trút được gánh nặng.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay tôi đi bộ vô tư quanh hồ.
- Có lúc sống vô tư là cách cho tâm trí được thở.
- Anh ấy cười vô tư, như thể muộn phiền chỉ là cơn mưa thoáng qua.
- Ta không thể vô tư mãi, nhưng đôi khi cần buông bớt để còn nhẹ bước.
Nghĩa 2: Không nghĩ đến lợi ích riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú cứu giúp người gặp nạn rất vô tư.
- Bạn nhường phần bánh ngon cho bạn, thật vô tư.
- Chị trực nhật vô tư, không đòi phần thưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu hướng dẫn lớp dưới vô tư, chẳng tính toán gì.
- Cô đội trưởng làm việc vô tư, chỉ mong nhóm hoàn thành tốt.
- Bạn ấy chia sẻ tài liệu vô tư, không chờ lời cảm ơn.
3
Người trưởng thành
- Anh hỗ trợ đồng nghiệp vô tư, không mong lợi lộc.
- Chị tặng thời gian và công sức vô tư cho dự án cộng đồng.
- Người thầy chỉ dẫn vô tư, đặt lợi ích học trò lên trước.
- Trong những việc chung, sự vô tư khiến bàn tay cho đi nhẹ nhàng hơn.
Nghĩa 3: Không thiên vị ai cả.
1
Học sinh tiểu học
- Cô trọng tài thổi còi vô tư, đội nào sai cũng phạt.
- Thầy chấm bài vô tư, đúng thì cộng điểm.
- Chị làm trọng ban giám khảo rất vô tư, không bênh ai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng phân công vô tư, ai phù hợp làm việc nấy.
- Cô giáo nhận xét vô tư, khen chê theo đúng bài làm.
- Trọng tài điều khiển trận đấu vô tư, không bị khán đài chi phối.
3
Người trưởng thành
- Ban tuyển dụng đánh giá vô tư theo tiêu chí đã đặt ra.
- Người quản lý xử lý tranh chấp vô tư, giữ kỷ luật cho cả đội.
- Giám khảo chấm thi vô tư, để chất lượng lên tiếng.
- Khi quyết định liên quan nhiều bên, sự vô tư là chiếc cân giữ công bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc trạng thái tâm lý của ai đó, ví dụ như "Anh ấy sống rất vô tư."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa nhân vật có tính cách hồn nhiên, không lo nghĩ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái, không bị ràng buộc bởi lo âu.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một trạng thái tâm lý tích cực, không lo lắng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc khi miêu tả người cần có trách nhiệm.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vô tâm" - từ có nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tích cực của từ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả trạng thái hoặc tính cách khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô tư", "hoàn toàn vô tư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
