Thoải mái

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái hoàn toàn dễ chịu, được hoạt động tự nhiên theo ý muốn, không bị gò bó, hạn chế.
Ví dụ: Nghỉ đúng lịch và ngủ đủ, cơ thể thấy thoải mái rõ rệt.
2.
tính từ
(khẩu ngữ) Dễ dãi, tự nhiên trong quan hệ tiếp xúc.
Ví dụ: Sếp mới khá thoải mái, nói chuyện gần gũi và dễ trao đổi công việc.
Nghĩa 1: Ở trạng thái hoàn toàn dễ chịu, được hoạt động tự nhiên theo ý muốn, không bị gò bó, hạn chế.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau giờ thể dục, em ngồi dưới gốc cây, gió mát thổi vào mặt rất thoải mái.
  • Chiếc áo rộng giúp em chạy nhảy thoải mái trên sân trường.
  • Cả nhà quây quần xem phim, em thấy lòng nhẹ tênh và thoải mái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cởi bỏ chiếc ba lô nặng sau buổi học dài, lưng như được thở, người thấy thoải mái hẳn.
  • Khi nộp xong bài, đầu óc trống trải và thoải mái như vừa dọn dẹp một căn phòng đầy bụi.
  • Đạp xe trên con đường vắng, gió lùa qua tai, nhịp thở đều và tâm trí thoải mái.
3
Người trưởng thành
  • Nghỉ đúng lịch và ngủ đủ, cơ thể thấy thoải mái rõ rệt.
  • Dọn bớt đồ thừa, căn phòng thoáng đãng và tâm trí cũng thoải mái như vừa mở cửa sổ cho ánh sáng tràn vào.
  • Khi không phải gồng mình làm vừa lòng ai, từng bước chân trở nên thoải mái và tự nhiên.
  • Tắt thông báo điện thoại một buổi chiều, tôi làm việc thoải mái, không còn bị kéo đi bởi tiếng động vụn vặt.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Dễ dãi, tự nhiên trong quan hệ tiếp xúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chủ nhiệm rất thoải mái, hay cười và hỏi han chúng em.
  • Chú bảo vệ nói chuyện thoải mái, ai vào trường chú cũng hướng dẫn nhẹ nhàng.
  • Bạn lớp trưởng khá thoải mái, hay nhường bạn chỗ ngồi và giúp đỡ mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy trò chuyện thoải mái, không câu nệ, nên lớp mới nhanh thân nhau.
  • Cô chủ quán nước nói chuyện thoải mái, hỏi vài câu đã thấy gần gũi như người quen.
  • Nhà bạn Minh có bố mẹ khá thoải mái, bạn bè đến chơi đều được đón tiếp vui vẻ.
3
Người trưởng thành
  • Sếp mới khá thoải mái, nói chuyện gần gũi và dễ trao đổi công việc.
  • Chủ nhà trọ tính thoải mái, chuyện nhỏ nhặt không bắt bẻ, nên ai cũng yên tâm.
  • Anh ấy giao tiếp thoải mái, biết lắng nghe, nên bàn đàm phán diễn ra nhẹ nhàng.
  • Ngồi với người thoải mái, ta buông bớt phòng thủ và câu chuyện tự nhiên mở ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái hoàn toàn dễ chịu, được hoạt động tự nhiên theo ý muốn, không bị gò bó, hạn chế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thoải mái Trung tính, tích cực; dùng rộng; mức độ vừa–mạnh; diễn tả cảm giác/điều kiện thuận lợi. Ví dụ: Nghỉ đúng lịch và ngủ đủ, cơ thể thấy thoải mái rõ rệt.
dễ chịu Trung tính, nhẹ–vừa; phổ thông. Ví dụ: Phòng này mát mẻ, ngồi rất dễ chịu.
tự do Trung tính, nghĩa hẹp về không bị gò bó; mức độ vừa; văn nói–viết. Ví dụ: Ở đây ăn mặc khá tự do.
khoan khoái Văn chương, sắc thái khoan thai, dễ chịu rõ; mức độ vừa–mạnh. Ví dụ: Gió sớm thổi vào, lòng thấy khoan khoái.
gò bó Trung tính; mức độ vừa; nói về bị ràng buộc, không thoải mái. Ví dụ: Quy định nghiêm quá làm ai cũng gò bó.
tù túng Trung tính; cảm giác bức bách, chật chội; mức độ vừa–mạnh. Ví dụ: Sống trong căn phòng chật khiến tôi rất tù túng.
khó chịu Trung tính; cảm giác trái với thoải mái; mức độ vừa. Ví dụ: Ghế cứng làm người ngồi rất khó chịu.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Dễ dãi, tự nhiên trong quan hệ tiếp xúc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thoải mái Khẩu ngữ; sắc thái thân mật; trung tính–tích cực nhẹ; nói về tính cách/ứng xử cởi mở. Ví dụ: Sếp mới khá thoải mái, nói chuyện gần gũi và dễ trao đổi công việc.
cởi mở Trung tính; giao tiếp dễ gần; mức độ vừa. Ví dụ: Cô ấy rất cởi mở với đồng nghiệp mới.
dễ tính Khẩu ngữ; bao dung, không khắt khe; mức độ vừa. Ví dụ: Ông chủ khá dễ tính với nhân viên.
thoáng Khẩu ngữ; rộng rãi trong cư xử/quan điểm; mức độ vừa. Ví dụ: Bố mẹ anh ấy khá thoáng trong chuyện giờ giấc.
khắt khe Trung tính; nghiêm, khó dễ; mức độ vừa–mạnh. Ví dụ: Bà ấy rất khắt khe khi tiếp khách lạ.
khó tính Khẩu ngữ; dễ bắt bẻ, khó chiều; mức độ vừa. Ví dụ: Ông quản lý hơi khó tính trong giao tiếp.
câu nệ Trung tính, hơi trang trọng; giữ ý tỉ mỉ, thiếu tự nhiên; mức độ vừa. Ví dụ: Anh ấy quá câu nệ nên cuộc trò chuyện kém tự nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, không bị áp lực trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "dễ chịu" hoặc "tự do".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật, tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tích cực, dễ chịu, không bị áp lực.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng để miêu tả cảm giác cá nhân hoặc bầu không khí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dễ chịu" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thoải mái", "không thoải mái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) và danh từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác.