Cởi mở

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bày tỏ tâm tình một cách dễ dàng và hồn nhiên.
Ví dụ: Cô ấy luôn cởi mở chia sẻ những trải nghiệm cá nhân trong các buổi hội thảo.
2.
động từ
Dễ dàng để cho người khác hiểu biết tâm tình của mình.
Ví dụ: Anh ấy là người cởi mở, không bao giờ che giấu cảm xúc thật của mình.
Nghĩa 1: Bày tỏ tâm tình một cách dễ dàng và hồn nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan luôn cởi mở kể chuyện ở lớp.
  • Em bé cởi mở cười đùa với mọi người.
  • Khi vui, bạn ấy cởi mở chia sẻ niềm vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi sinh hoạt lớp, các bạn đã cởi mở bày tỏ những suy nghĩ của mình về vấn đề học tập.
  • Anh ấy có khả năng cởi mở giao tiếp, giúp mọi người cảm thấy thoải mái khi trò chuyện.
  • Để giải quyết mâu thuẫn, chúng ta cần cởi mở trao đổi thẳng thắn với nhau.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy luôn cởi mở chia sẻ những trải nghiệm cá nhân trong các buổi hội thảo.
  • Một tâm hồn cởi mở giúp ta dễ dàng đón nhận những điều mới mẻ và học hỏi từ cuộc sống.
  • Trong một mối quan hệ, sự cởi mở là chìa khóa để xây dựng lòng tin và sự thấu hiểu sâu sắc.
  • Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ thái độ cởi mở, lạc quan, không ngại bày tỏ cảm xúc thật của mình.
Nghĩa 2: Dễ dàng để cho người khác hiểu biết tâm tình của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh rất cởi mở, ai cũng biết bạn ấy vui hay buồn.
  • Cô giáo khen bạn An cởi mở, không giấu giếm điều gì.
  • Nhờ cởi mở, bạn ấy có nhiều bạn tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi một người cởi mở, họ tạo ra một không gian an toàn để người khác tiếp cận và chia sẻ.
  • Sự cởi mở trong giao tiếp giúp xóa bỏ những rào cản và hiểu lầm không đáng có.
  • Dù có chuyện gì, cô ấy luôn cởi mở để bạn bè có thể hiểu và thông cảm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là người cởi mở, không bao giờ che giấu cảm xúc thật của mình.
  • Để xây dựng một đội ngũ vững mạnh, các thành viên cần cởi mở với nhau về mục tiêu và thách thức.
  • Sự cởi mở không chỉ là việc nói ra, mà còn là khả năng để người khác nhìn thấy và cảm nhận được chiều sâu tâm hồn ta.
  • Trong một xã hội hiện đại, việc cởi mở đón nhận sự đa dạng và khác biệt là yếu tố quan trọng để phát triển bền vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tính cách hoặc thái độ của một người trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tạo bối cảnh giao tiếp thân thiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiện, dễ gần và chân thành.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự giao tiếp và chia sẻ.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khuyến khích sự giao tiếp hoặc miêu tả một người có tính cách dễ gần.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh, như "rất cởi mở".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mở lòng", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả các tình huống cần sự kín đáo hoặc bảo mật.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cởi mở tâm tình", "cởi mở lòng mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tâm tình, lòng), phó từ (rất, khá), và trạng từ (một cách dễ dàng).