Câu nệ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cứ một mực theo cái đã định sẵn, không biết xử lí linh hoạt theo hoàn cảnh.
Ví dụ:
Ông ấy câu nệ thủ tục nên mọi việc chậm hẳn lại.
2.
động từ
Giữ kẽ, ngại ngùng.
Nghĩa 1: Cứ một mực theo cái đã định sẵn, không biết xử lí linh hoạt theo hoàn cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy câu nệ quy định đến mức không cho lớp đổi chỗ dù ai cũng mệt.
- Bạn Nam câu nệ thời khoá biểu, không chịu đổi giờ trực nhật với bạn.
- Chú bảo vệ câu nệ giấy tờ, không cho em vào dù cô giáo đã nhắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng câu nệ kế hoạch đã viết, nên bỏ lỡ cơ hội tổ chức buổi sinh hoạt linh hoạt hơn.
- Anh ấy câu nệ từng bước trong hướng dẫn, nên khi máy hỏng bất ngờ thì lúng túng.
- Vì câu nệ nguyên tắc, cậu ấy không chịu thử cách giải khác, dù bài toán có thể làm nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy câu nệ thủ tục nên mọi việc chậm hẳn lại.
- Trong thương lượng, câu nệ điều khoản từng chữ chỉ khiến cơ hội trôi qua.
- Câu nệ nghi thức đôi khi che mất mục tiêu thật sự của công việc.
- Ta cần kiên định, nhưng đừng câu nệ đến mức tự trói mình vào một lối duy nhất.
Nghĩa 2: Giữ kẽ, ngại ngùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cứ một mực theo cái đã định sẵn, không biết xử lí linh hoạt theo hoàn cảnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| câu nệ | Tiêu cực nhẹ, phê phán sự thiếu linh hoạt, cứng nhắc. Ví dụ: Ông ấy câu nệ thủ tục nên mọi việc chậm hẳn lại. |
| cứng nhắc | Trung tính, diễn tả sự thiếu linh hoạt trong tư duy hoặc hành động. Ví dụ: Anh ấy cứng nhắc trong mọi quyết định. |
| máy móc | Trung tính, thường dùng để chỉ cách làm việc thiếu sáng tạo, rập khuôn. Ví dụ: Làm việc máy móc sẽ khó đạt hiệu quả cao. |
| khư khư | Tiêu cực, chỉ sự cố chấp, giữ chặt lấy một điều gì đó không chịu thay đổi. Ví dụ: Anh ta khư khư giữ lấy ý kiến của mình. |
| linh hoạt | Tích cực, chỉ khả năng thích ứng, thay đổi phù hợp với hoàn cảnh. Ví dụ: Cần linh hoạt trong công việc để đạt hiệu quả. |
| mềm dẻo | Tích cực, chỉ sự mềm mỏng, dễ thay đổi, không cứng nhắc. Ví dụ: Chính sách cần mềm dẻo hơn để phù hợp với thực tế. |
Nghĩa 2: Giữ kẽ, ngại ngùng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| câu nệ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự e dè, thận trọng quá mức. Ví dụ: |
| giữ kẽ | Trung tính, chỉ sự thận trọng, giữ khoảng cách trong quan hệ xã giao. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ kẽ với người lạ. |
| ngại ngùng | Trung tính, chỉ sự e dè, không tự nhiên, thiếu tự tin. Ví dụ: Anh ấy ngại ngùng khi đứng trước đám đông. |
| e dè | Trung tính, chỉ sự thận trọng, không dám làm hoặc nói ra. Ví dụ: Cô bé e dè không dám nói lên suy nghĩ của mình. |
| thoải mái | Tích cực, chỉ trạng thái tự nhiên, không gò bó, không lo lắng. Ví dụ: Anh ấy rất thoải mái khi trò chuyện với mọi người. |
| tự nhiên | Tích cực, chỉ sự không gượng ép, chân thật, đúng với bản chất. Ví dụ: Cô ấy có phong thái rất tự nhiên và gần gũi. |
| dạn dĩ | Tích cực, chỉ sự mạnh dạn, không sợ sệt, không e ngại. Ví dụ: Cậu bé dạn dĩ hơn nhiều sau khi tham gia trại hè. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích ai đó quá cứng nhắc hoặc không linh hoạt trong cách ứng xử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần nhấn mạnh sự cứng nhắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng hoặc không hài lòng về sự cứng nhắc.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu linh hoạt hoặc quá chú trọng vào tiểu tiết.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi muốn phê phán nhẹ nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "khắt khe" nhưng "câu nệ" nhấn mạnh vào sự cứng nhắc hơn là sự nghiêm khắc.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không câu nệ", "rất câu nệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (như "không", "rất"), trạng từ chỉ mức độ, hoặc danh từ chỉ đối tượng.
