Mềm dẻo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có khả năng thực hiện mọi động tác một cách mềm mại, nhịp nhàng.
Ví dụ:
Cô ấy có thân thể rất mềm dẻo khi tập yoga.
2.
tính từ
Biết thay đổi, điều chỉnh ít nhiều cách đối xử cụ thể cho hợp hoàn cảnh hoặc đối tượng.
Ví dụ:
Anh ấy thương lượng rất mềm dẻo nên đôi bên đều hài lòng.
Nghĩa 1: Có khả năng thực hiện mọi động tác một cách mềm mại, nhịp nhàng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé uốn người mềm dẻo khi tập thể dục.
- Bạn nhỏ xoay cổ tay mềm dẻo để vẽ vòng tròn.
- Chú mèo nhảy xuống ghế rất mềm dẻo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vũ công lượn vai mềm dẻo, bước chân ăn khớp nhịp trống.
- Thân người vận động viên mềm dẻo khi vào thế cầu vồng trên thảm.
- Cậu ấy chuyền bóng bằng cổ tay mềm dẻo, đường bóng rơi êm như đặt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có thân thể rất mềm dẻo khi tập yoga.
- Những khớp xoay mềm dẻo giúp động tác nối nhau mượt như nước chảy.
- Khi vào nhịp điệu, cơ bắp thả lỏng, thân người mềm dẻo mà không mất lực.
- Nhìn nghệ sĩ uốn lưng mềm dẻo, tôi thấy cơ thể cũng biết nói bằng đường cong.
Nghĩa 2: Biết thay đổi, điều chỉnh ít nhiều cách đối xử cụ thể cho hợp hoàn cảnh hoặc đối tượng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói chuyện mềm dẻo để bạn hết sợ.
- Mẹ đổi cách nhắc bài một cách mềm dẻo khi con mệt.
- Bác bảo vệ khuyên nhủ mềm dẻo nên ai cũng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm xử lý mềm dẻo nên lớp đồng ý thay đổi kế hoạch.
- Bạn lớp trưởng nói năng mềm dẻo, chuyện căng thẳng tự dịu đi.
- Thầy hiệu phó chọn cách nhắc nhở mềm dẻo, học sinh không thấy bị áp lực.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thương lượng rất mềm dẻo nên đôi bên đều hài lòng.
- Giữa nguyên tắc và thực tế, người lãnh đạo cần mềm dẻo để không gãy ở chỗ cứng.
- Khi đối thoại với khách hàng khó tính, một câu nói mềm dẻo có thể mở ra cánh cửa.
- Có lúc lùi một bước bằng thái độ mềm dẻo lại là cách tiến gần mục tiêu hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có khả năng thực hiện mọi động tác một cách mềm mại, nhịp nhàng.
Từ trái nghĩa:
cứng nhắc cứng đơ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mềm dẻo | Diễn tả khả năng cử động, uốn cong dễ dàng của cơ thể. Ví dụ: Cô ấy có thân thể rất mềm dẻo khi tập yoga. |
| dẻo dai | Trung tính, nhấn mạnh khả năng chịu đựng, bền bỉ và dễ uốn. Ví dụ: Vận động viên có thân hình dẻo dai. |
| mềm mại | Trung tính, nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, uyển chuyển trong cử động. Ví dụ: Cô ấy có những động tác múa mềm mại. |
| cứng nhắc | Trung tính, chỉ sự thiếu linh hoạt, khó uốn cong. Ví dụ: Người già thường có cơ thể cứng nhắc. |
| cứng đơ | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự hoàn toàn không cử động được, cứng lại. Ví dụ: Sau tai nạn, chân anh ấy cứng đơ. |
Nghĩa 2: Biết thay đổi, điều chỉnh ít nhiều cách đối xử cụ thể cho hợp hoàn cảnh hoặc đối tượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mềm dẻo | Diễn tả khả năng thay đổi, điều chỉnh cách thức, thái độ cho phù hợp. Ví dụ: Anh ấy thương lượng rất mềm dẻo nên đôi bên đều hài lòng. |
| linh hoạt | Trung tính, nhấn mạnh khả năng thích nghi, thay đổi nhanh chóng. Ví dụ: Chính sách cần linh hoạt để phù hợp với tình hình mới. |
| uyển chuyển | Trung tính, hơi văn chương, nhấn mạnh sự khéo léo, mềm mại trong cách ứng xử. Ví dụ: Cách ứng xử uyển chuyển giúp cô ấy giải quyết mọi việc êm đẹp. |
| cứng nhắc | Trung tính, chỉ sự không chịu thay đổi, bảo thủ trong cách làm việc, tư duy. Ví dụ: Anh ta có thái độ làm việc cứng nhắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách linh hoạt của một người trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự linh hoạt trong chính sách hoặc phương pháp làm việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự uyển chuyển trong động tác hoặc phong cách của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự linh hoạt, uyển chuyển, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự linh hoạt, thích ứng của một người hoặc phương pháp.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự cứng nhắc hoặc không thay đổi.
- Thường được dùng trong các tình huống cần sự thỏa hiệp hoặc điều chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mềm mại" khi chỉ sự uyển chuyển về thể chất.
- Khác biệt với "linh hoạt" ở chỗ "mềm dẻo" thường nhấn mạnh sự uyển chuyển trong cách ứng xử.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mềm dẻo", "không mềm dẻo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc các danh từ chỉ đối tượng, tình huống.
