Đàn hồi
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất tự trở về hình dạng và thể tích ban đầu, sau khi các lực gây ra biến dạng ngừng tác động.
Ví dụ:
Đệm lò xo đàn hồi nên không bị lõm lâu khi nằm.
Nghĩa: Có tính chất tự trở về hình dạng và thể tích ban đầu, sau khi các lực gây ra biến dạng ngừng tác động.
1
Học sinh tiểu học
- Nếu bóp quả bóng cao su rồi thả ra, nó đàn hồi và phồng lại như cũ.
- Sợi dây thun bị kéo dài nhưng đàn hồi, buông tay là co về.
- Nệm mút đàn hồi nên em ngồi dậy, mặt nệm trở lại phẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dây cung bị kéo căng rồi đàn hồi, trả mũi tên phóng đi.
- Miếng gel trong giày nén xuống khi chạy rồi đàn hồi, đỡ gót chân.
- Đập tay lên mặt trống, màng trống đàn hồi nên âm thanh vang dội.
3
Người trưởng thành
- Đệm lò xo đàn hồi nên không bị lõm lâu khi nằm.
- Thân cây tre uốn theo gió rồi đàn hồi, hiên nhà vẫn yên bình dưới những nhịp lá xạc xào.
- Miếng gioăng cao su đàn hồi ôm khít mép cửa, chặn gió lùa như khâu vá kín một vết rách vô hình.
- Sau cú va chạm, cản xe chỉ méo thoáng chốc rồi đàn hồi, để lại trên người tôi cảm giác bất ngờ trước sự dẻo dai của vật liệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất tự trở về hình dạng và thể tích ban đầu, sau khi các lực gây ra biến dạng ngừng tác động.
Từ đồng nghĩa:
co giãn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đàn hồi | Miêu tả tính chất vật lý của vật liệu, mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. Ví dụ: Đệm lò xo đàn hồi nên không bị lõm lâu khi nằm. |
| co giãn | Trung tính, phổ biến, thường dùng để miêu tả tính chất vật liệu. Ví dụ: Vải này rất co giãn, mặc vào thoải mái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật, khoa học để mô tả tính chất vật liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong vật lý, cơ học và kỹ thuật vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất kỹ thuật, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tính chất của vật liệu trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc lực tác động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính chất khác như "dẻo dai" hoặc "bền bỉ".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đàn hồi", "không đàn hồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (ví dụ: "vật liệu đàn hồi"), phó từ (ví dụ: "rất đàn hồi"), hoặc trạng từ chỉ mức độ.
