Trở lại
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quay về, quay lại nơi bắt đầu, nơi xuất phát.
Ví dụ:
Anh ấy trở lại căn phòng cũ sau nhiều năm xa nhà.
Nghĩa: Quay về, quay lại nơi bắt đầu, nơi xuất phát.
1
Học sinh tiểu học
- Tan học, em trở lại lớp để lấy chiếc bút quên trên bàn.
- Sau giờ ra chơi, cả lớp trở lại chỗ ngồi ngay ngắn.
- Con mèo chạy quanh sân rồi trở lại thềm nhà nằm ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi dạo một vòng công viên, tụi mình trở lại cổng chính để chụp ảnh.
- Xe buýt lỡ trạm, bọn tớ xuống và đi bộ trở lại bến đầu.
- Thử rẽ nhầm ngõ, chúng tôi phải quay đầu và trở lại con đường ban đầu.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trở lại căn phòng cũ sau nhiều năm xa nhà.
- Đi xa đến mấy, ta rồi cũng phải trở lại điểm xuất phát để nhìn rõ mình đã đi được bao nhiêu.
- Cuộc họp rẽ sang chuyện khác, rồi bất chợt trở lại nội dung ban đầu như một vòng tròn khép kín.
- Sau những vòng vèo của đời sống, người ta thường muốn trở lại nơi từng bắt đầu để nghe lòng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quay về, quay lại nơi bắt đầu, nơi xuất phát.
Từ đồng nghĩa:
quay về quay lại
Từ trái nghĩa:
đi rời đi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trở lại | Diễn tả hành động quay về một địa điểm, trạng thái hoặc tình huống ban đầu; mang sắc thái trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy trở lại căn phòng cũ sau nhiều năm xa nhà. |
| quay về | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc di chuyển ngược lại điểm xuất phát hoặc nơi quen thuộc. Ví dụ: Sau chuyến công tác, anh ấy đã quay về nhà. |
| quay lại | Trung tính, phổ biến, thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc trở về một địa điểm hoặc trạng thái đã từng ở. Ví dụ: Xin lỗi, tôi phải quay lại cửa hàng để lấy đồ. |
| đi | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động di chuyển rời xa một địa điểm hoặc bắt đầu một hành trình. Ví dụ: Anh ấy đi làm từ sáng sớm. |
| rời đi | Trung tính, nhấn mạnh hành động rời khỏi một nơi, một vị trí cụ thể. Ví dụ: Cô ấy đã rời đi mà không nói lời nào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc quay về nhà, nơi làm việc hoặc một địa điểm quen thuộc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc quay lại một trạng thái, tình huống hoặc vị trí trước đó.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra hình ảnh hồi tưởng hoặc sự trở về trong tâm tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý quay về một nơi hoặc trạng thái đã biết trước đó.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa quay lại một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột, có thể thay bằng từ "quay lại".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác tuyệt đối về địa điểm hoặc thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quay lại" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
- "Trở lại" thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với "quay lại".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trở lại nhà", "trở lại trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "trở lại Hà Nội", "trở lại vào ngày mai".
