Tái

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Thức ăn, thường là thịt) chưa được làm cho chín hẳn, nhưng cũng không phải còn sống.
Ví dụ: Miếng thịt này vẫn còn tái.
2.
tính từ
(Một số quả, củ) chưa được làm cho khô hẳn, nhưng cũng không phải còn tươi.
Ví dụ: Mẻ trái cây đã tái, chưa đủ khô để cất kho.
3.
tính từ
(Nước da) đã mất sắc, trở nên xám.
Ví dụ: Anh ta nghe tin dữ, mặt tái đi.
4. Yếu tố ghép trước để cấu tạo động từ, có nghĩa: “lại, trở lại lần nữa”.
Ví dụ: Công ty dự định tái cấu trúc.
Nghĩa 1: (Thức ăn, thường là thịt) chưa được làm cho chín hẳn, nhưng cũng không phải còn sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố nhúng miếng bò cho tái rồi gắp ra cho con.
  • Cô bán phở trụng thịt tái, nhìn hồng hồng rất ngon.
  • Mẹ dặn thịt gà còn tái thì phải nấu thêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Món bò tái chanh giữ được vị ngọt của thịt mà không bị dai.
  • Thịt còn tái ở giữa thì màu hồng, chạm vào thấy ấm nhưng chưa khô.
  • Bạn ấy thích phở với thịt tái vì cảm giác mềm và thơm hơn nấu chín kỹ.
3
Người trưởng thành
  • Miếng thịt này vẫn còn tái.
  • Bếp trưởng chỉ áp chảo nhanh để phần trong còn tái, giữ độ mọng.
  • Thói quen ăn tái cho người ta cảm giác tươi ngọt, nhưng cũng cần cân nhắc an toàn.
  • Trong bữa tiệc, lát bò tái đặt cạnh rau rocket tạo một lớp vị vừa hoang dã vừa tinh tế.
Nghĩa 2: (Một số quả, củ) chưa được làm cho khô hẳn, nhưng cũng không phải còn tươi.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẻ mít để gác bếp đã tái, sờ vào không còn ướt tay.
  • Chuối phơi nắng mấy ngày mới tái, vẫn còn dẻo.
  • Bà bảo phơi khoai đến khi tái mới đem cất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mơ phơi gió đã tái, vỏ nhăn nhẹ và thơm hắc.
  • Ổi tái không còn giòn rôm rốp, nhưng cũng chưa hẳn khô.
  • Những lát chuối tái có màu sậm lại, chạm vào nghe dẻo dẻo.
3
Người trưởng thành
  • Mẻ trái cây đã tái, chưa đủ khô để cất kho.
  • Trên nong, lát ớt chuyển sang tái, mùi nắng quyện với hăng cay rất rõ.
  • Khi quả mới tái, đường cô đặc lại, vị ngọt trở nên trầm và dẻo.
  • Cô chủ quán đợi mẻ măng tái vừa, rồi mới rim cho ngấm gia vị.
Nghĩa 3: (Nước da) đã mất sắc, trở nên xám.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy sợ quá nên mặt tái.
  • Trời lạnh, tay em tái đi.
  • Cô giáo thấy bé mệt, mặt tái, liền cho nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cú ngã, cậu ấy ngồi dậy, mặt tái và thở gấp.
  • Đang thuyết trình, bạn chợt tái mặt khi lạc đề.
  • Trời rét kéo dài làm nhiều bạn môi tái, phải mặc ấm hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nghe tin dữ, mặt tái đi.
  • Những đêm thiếu ngủ khiến màu da tôi tái và nhợt.
  • Trong ánh đèn neon, khuôn mặt cô ấy tái như phủ một lớp bụi mỏng.
  • Cơn say lạnh ập tới, da tay tái bợt, lòng bỗng chùng xuống.
Nghĩa 4: Yếu tố ghép trước để cấu tạo động từ, có nghĩa: “lại, trở lại lần nữa”.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng tái mở sau kì nghỉ.
  • Bạn ấy tái chế chai nhựa làm chậu hoa.
  • Đội bóng tái đấu vào cuối tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện tái hoạt động khi sửa chữa xong.
  • Nhà trường kêu gọi tái sử dụng sách vở để tiết kiệm.
  • Hai nhóm bạn tái ngộ sau kỳ thi, nói cười rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Công ty dự định tái cấu trúc.
  • Thành phố khởi động chương trình tái thiết khu bờ sông.
  • Sau biến cố, họ tái khởi sự với một kế hoạch gọn nhẹ hơn.
  • Cuộc trò chuyện được tái lập, và mạch hiểu nhau dần trở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Thức ăn, thường là thịt) chưa được làm cho chín hẳn, nhưng cũng không phải còn sống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tái Chỉ trạng thái trung gian giữa sống và chín, thường dùng cho thịt, mang sắc thái miêu tả khách quan. Ví dụ: Miếng thịt này vẫn còn tái.
chín tới Trung tính, miêu tả trạng thái chín vừa đủ, thường mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Bò bít tết chín tới rất mềm.
chín Trung tính, miêu tả trạng thái thức ăn đã được nấu chín hoàn toàn. Ví dụ: Cơm đã chín rồi.
sống Trung tính, miêu tả trạng thái thức ăn chưa qua chế biến nhiệt. Ví dụ: Rau này ăn sống được.
Nghĩa 2: (Một số quả, củ) chưa được làm cho khô hẳn, nhưng cũng không phải còn tươi.
Nghĩa 3: (Nước da) đã mất sắc, trở nên xám.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tái Miêu tả màu da nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do bệnh tật, mệt mỏi, mang sắc thái tiêu cực, biểu cảm. Ví dụ: Anh ta nghe tin dữ, mặt tái đi.
nhợt nhạt Trung tính đến tiêu cực nhẹ, miêu tả màu sắc thiếu sức sống, không tươi tắn. Ví dụ: Cô ấy trông nhợt nhạt sau trận ốm.
xám xịt Tiêu cực, nhấn mạnh màu sắc tối, u ám, thiếu sức sống. Ví dụ: Khuôn mặt anh ta xám xịt vì sợ hãi.
xanh xao Tiêu cực, miêu tả màu da nhợt nhạt, thiếu máu, thường do bệnh tật hoặc mệt mỏi. Ví dụ: Đứa bé trông xanh xao sau khi sốt cao.
hồng hào Tích cực, miêu tả màu da khỏe mạnh, có sức sống. Ví dụ: Sau chuyến nghỉ dưỡng, da cô ấy trở nên hồng hào.
tươi tắn Tích cực, miêu tả vẻ mặt rạng rỡ, đầy sức sống. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ được vẻ mặt tươi tắn.
Nghĩa 4: Yếu tố ghép trước để cấu tạo động từ, có nghĩa: “lại, trở lại lần nữa”.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của thức ăn, đặc biệt là thịt, hoặc tình trạng sức khỏe, sắc mặt của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể về thực phẩm hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự thiếu sức sống, nhợt nhạt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn viết thông thường.
  • Trong văn chương, có thể tạo cảm giác u ám hoặc thiếu sức sống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái chưa hoàn toàn, như thịt tái hoặc da tái.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả trạng thái hoàn toàn chín hoặc tươi.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành động từ ghép, như "tái chế".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tái" trong nghĩa "lại, trở lại" khi ghép từ.
  • Khác biệt với "sống" (chưa chín) và "chín" (hoàn toàn chín).
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm, đặc biệt khi miêu tả sắc mặt hoặc sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
T0 "t1ai" le0 tednh teb, cf3 thc thc hicn vai trf2 le0 bf4 sung cho danh teb 11cnh ngc hobc bf4 ngc trong ce2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Le0 teb 11on, khf4ng cf3 ca1u ta1o phe9 teb 11b7c trb7ng.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0ddng 11cnh vc tred sau danh teb me0 nf3 mf4 ta3; cf3 thc thcn le0m trung te2m ce7a ce2u tednh teb, ved de5: "thct te1i", "da te1i".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th0ddng kbft he3p vdbi danh teb 11cnh ngc nh0 "thct", "da" hobc ce1c teb chc 11cnh tednh tra1ng.