Chín tới

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Cơm hoặc hoa quả) vừa mới chín.
Ví dụ: Cơm đã chín tới, mời cả nhà dùng bữa.
Nghĩa: (Cơm hoặc hoa quả) vừa mới chín.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơm trong nồi vừa chín tới, thơm lừng.
  • Quả xoài này chín tới, ăn ngọt lịm.
  • Chuối chín tới nên vỏ vừa vàng nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ nhấc nồi khi cơm chín tới để hạt còn săn và thơm.
  • Ổ mít ngoài sân chín tới, mở ra là mùi ngọt lan cả hiên nhà.
  • Quả ổi chín tới, cắn vào giòn mà vẫn dậy mùi.
3
Người trưởng thành
  • Cơm đã chín tới, mời cả nhà dùng bữa.
  • Chờ quả hồng chín tới rồi mới hái, vị sẽ trong và dịu như nắng cuối thu.
  • Đĩa xoài chín tới, sắc vàng mướt làm bữa chiều bỗng trở nên mềm lòng.
  • Nồi cơm chín tới, tắt bếp đúng lúc để hạt gạo giữ trọn độ dẻo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cơm hoặc hoa quả) vừa mới chín.
Từ đồng nghĩa:
chín vừa
Từ trái nghĩa:
sống chín quá
Từ Cách sử dụng
chín tới Diễn tả trạng thái chín đạt độ hoàn hảo, tối ưu để sử dụng, thường dùng cho thực phẩm và hoa quả. Ví dụ: Cơm đã chín tới, mời cả nhà dùng bữa.
chín vừa Trung tính, diễn tả trạng thái chín đạt độ vừa phải, không non cũng không quá. Ví dụ: Món thịt này luộc chín vừa, ăn rất mềm.
sống Trung tính, diễn tả trạng thái chưa chín, còn tươi nguyên hoặc chưa được nấu chín. Ví dụ: Cơm bị sống, không ăn được.
chín quá Trung tính, diễn tả trạng thái chín vượt mức tối ưu, có thể bị nát hoặc mất đi hương vị ngon nhất. Ví dụ: Quả xoài này chín quá, ăn không còn giòn nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, đặc biệt là cơm hoặc hoa quả, để chỉ mức độ chín vừa phải.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự hoàn hảo, đúng lúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài lòng, vừa ý với mức độ chín của thực phẩm.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo, đúng lúc của thực phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chín quá" hoặc "chưa chín"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "chín muồi" ở chỗ "chín tới" chỉ mức độ vừa phải, không quá chín.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thực phẩm cụ thể như "cơm", "chuối", "xoài".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của cơm hoặc hoa quả.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Cơm chín tới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm như "cơm", "hoa quả" và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "vừa mới".