Giấm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dung dịch loãng acid acetic trong nước, có vị chua, thường chế từ rượu lên men, dùng làm gia vị.
Ví dụ: Xin cho thêm ít giấm vào bát bún của tôi.
2.
danh từ
Món ăn nước nấu bằng cá với chất chua như khế, mê và rau thơm.
Ví dụ: Tối nay tôi nấu nồi giấm cá quả chua dịu, ăn kèm rau thơm rất bắt miệng.
Nghĩa 1: Dung dịch loãng acid acetic trong nước, có vị chua, thường chế từ rượu lên men, dùng làm gia vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rưới ít giấm vào nộm cho giòn và chua nhẹ.
  • Con nhúng dưa chuột vào bát giấm, thấy vị chua mát.
  • Bà bảo thêm giọt giấm thì canh chua thơm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô đầu bếp cân giấm vừa tay để salad không bị gắt vị.
  • Chút giấm táo làm dậy mùi rau củ, ăn vào thấy khoang miệng tỉnh hẳn.
  • Bạn tẩm giấm và đường vào hành tím, lát nữa kẹp bánh mì sẽ đỡ hăng.
3
Người trưởng thành
  • Xin cho thêm ít giấm vào bát bún của tôi.
  • Giấm già cũ trong tủ, mở nắp ra, mùi chua dìu dịu gọi dậy ký ức bữa cơm nghèo.
  • Chỉ một thìa giấm, mỡ đang ngấy bỗng được kéo lại, món ăn trở nên gọn gàng.
  • Tôi hay trộn giấm gạo với mật ong để ướp cá, mùi thơm rất hiền.
Nghĩa 2: Món ăn nước nấu bằng cá với chất chua như khế, mê và rau thơm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nấu nồi giấm cá lóc, cả nhà ăn thấy chua ngon.
  • Mẹ bỏ me và khế vào nồi giấm, mùi thơm bay khắp bếp.
  • Con gắp miếng cá trong bát giấm, thổi nguội rồi ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa nay có nồi giấm cá bốc khói, mùi thì là và me chua quyện rất dễ chịu.
  • Anh tôi chan miếng nước giấm nóng vào cơm, thấy người ấm lên sau cơn mưa.
  • Khế chín thái lát thả vào nồi giấm, vị chua thanh làm cá ngọt hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay tôi nấu nồi giấm cá quả chua dịu, ăn kèm rau thơm rất bắt miệng.
  • Bát giấm nóng sánh, cá vừa tới, vị chua mát đưa đẩy câu chuyện gia đình dài thêm.
  • Một thìa mắm ngon hòa vào nồi giấm, vị biển và hương vườn gặp nhau rất tự nhiên.
  • Nhớ quê, tôi thèm chén giấm bốc khói, khế me chạm lưỡi nghe mùa mưa gõ cửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về ẩm thực, dinh dưỡng hoặc hóa học thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn hoặc công thức nấu ăn có sử dụng giấm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc hóa học.
  • Giấm có thể có nhiều loại khác nhau như giấm táo, giấm gạo, cần chú ý khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại chất chua khác như chanh, me.
  • Khác biệt với "dấm" trong tiếng Việt miền Bắc, cần chú ý phát âm và viết đúng.
  • Chú ý đến loại giấm cụ thể khi sử dụng trong công thức nấu ăn để đạt hương vị mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giấm táo", "giấm gạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chua, ngọt), động từ (dùng, pha), và các danh từ khác (rượu, nước).
chua axit chanh quất khế sấu me tắc gia vị mắm