Khế
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to, lá kép lông chim, hoa nhỏ màu tím, quả có năm múi, mọng nước, vị chua, ăn được.
Ví dụ:
Hàng khế trước sân sai quả, vị chua dịu làm bữa cơm thêm ngon.
2.
danh từ
Văn tự bán nhà, đất.
Ví dụ:
Bên ly trà, cụ kể chuyện đời gói trong mấy tờ khế cũ.
Nghĩa 1: Cây to, lá kép lông chim, hoa nhỏ màu tím, quả có năm múi, mọng nước, vị chua, ăn được.
1
Học sinh tiểu học
- Ông trồng một cây khế ở góc vườn.
- Quả khế chín vàng, mẹ hái cho em nếm.
- Em vẽ lá khế xanh và những bông hoa tím.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gốc khế sau nhà mùa mưa sai trĩu quả, chua mà thơm mát.
- Bà bảo khế ra hoa tím li ti rồi mới đậu thành những múi ngọt chua.
- Trưa nắng, đứng dưới tán khế rợp bóng, em nghe hương quả thoang thoảng.
3
Người trưởng thành
- Hàng khế trước sân sai quả, vị chua dịu làm bữa cơm thêm ngon.
- Tôi leo lên thang, chạm vào quả khế còn đẫm sương, nghe tuổi thơ trở mình trong vị chua thanh.
- Hoa khế tím nhạt cài vào vòm lá, như tiếng thì thầm của khu vườn cuối hạ.
- Một bát khế dầm muối ớt đủ kéo người ta trở về những bữa chiều nghèo mà ấm.
Nghĩa 2: Văn tự bán nhà, đất.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội cất giữ khế bán đất trong tủ gỗ.
- Ba mang khế đi công chứng để bán mảnh vườn.
- Cô giáo kể chuyện xưa, người ta viết khế khi đổi nhà. ],
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày trước, mua bán ruộng thường lập khế ghi rõ ranh giới và giá cả.
- Trong truyện cổ, chỉ một tờ khế mà gia sản đổi chủ.
- Cha sưu tầm giấy tờ xưa, thấy một bản khế đã ngả màu thời gian.
3
Người trưởng thành
- Bên ly trà, cụ kể chuyện đời gói trong mấy tờ khế cũ.
- Một chữ ký vội vàng trên khế có thể rời nhà ra đi mãi mãi.
- Giữ khế cũng là giữ kỷ niệm, giữ dấu vết những cuộc đổi thay của một dòng họ.
- Khi luật thay đổi, tờ khế xưa trở thành chứng tích về cách người ta mua bán đất đai một thời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại quả hoặc cây khế trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về thực vật học hoặc trong các văn bản pháp lý liên quan đến "khế ước" (văn tự bán nhà, đất).
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nông nghiệp hoặc luật pháp khi nói về cây khế hoặc văn tự bán nhà, đất.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "khế" khi chỉ cây hoặc quả mang sắc thái trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
- Khi chỉ văn tự bán nhà, đất, từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "khế" khi nói về cây hoặc quả trong bối cảnh đời thường hoặc nông nghiệp.
- Tránh dùng "khế" để chỉ văn tự bán nhà, đất trong giao tiếp thông thường, thay vào đó có thể dùng "hợp đồng" hoặc "văn tự".
- Trong văn bản pháp lý, "khế" có thể được dùng để chỉ rõ loại văn tự cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "khế" (cây/quả) và "khế ước" (văn tự), cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Khế" khi chỉ cây/quả không có biến thể, nhưng khi chỉ văn tự có thể đi kèm với từ khác như "khế ước".
- Để dùng tự nhiên, cần phân biệt rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp khi sử dụng từ "khế".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây khế", "quả khế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chua", "ngọt"), động từ ("ăn", "trồng"), và lượng từ ("một", "nhiều").
