Chanh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây ăn quả cùng họ với cam, quả có nhiều nước, vị chua, thường dùng làm gia vị hay pha nước giải khát.
Ví dụ: Cô ấy vắt chanh vào bát phở.
Nghĩa: Cây ăn quả cùng họ với cam, quả có nhiều nước, vị chua, thường dùng làm gia vị hay pha nước giải khát.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ vắt chanh vào bát nước mắm cho thơm.
  • Con pha nước chanh uống sau giờ đá bóng.
  • Bé ngửi quả chanh thấy mùi thơm mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn thêm vài giọt chanh để canh bớt ngấy và dậy mùi.
  • Ly trà đá thoang thoảng chanh làm miệng đỡ khát ngay.
  • Vắt chanh lên nộm, vị chua nhẹ cân bằng vị béo của lạc.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy vắt chanh vào bát phở.
  • Một lát chanh có thể đánh thức cả bữa ăn bằng hương chua mát.
  • Mùa nóng, bình nước chanh để sẵn trong tủ lạnh luôn kéo người ta về bếp.
  • Có những cuộc trò chuyện, chỉ cần chút “chanh” của thẳng thắn là trở nên trong trẻo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực, nấu ăn hoặc khi pha chế đồ uống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về dinh dưỡng, sức khỏe hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh vật hoặc tạo hình ảnh ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, thực phẩm và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn, đồ uống hoặc các sản phẩm liên quan đến chanh.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến ẩm thực hoặc nông nghiệp, để tránh gây hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các loại chanh cụ thể (ví dụ: chanh dây, chanh leo).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "chanh" và "cam" do cùng họ cây.
  • Chú ý phân biệt "chanh" với các từ gần nghĩa như "quýt" hay "bưởi".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "quả"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả chanh", "nước chanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chua, tươi), động từ (vắt, pha), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...