Me
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi, trong một lớp người thành thị).
Ví dụ:
Tôi gọi mẹ là me.
2.
danh từ
(dùng trong một số tổ hợp) Người đàn bà Việt Nam vì tiền mà lấy người phương Tây thời trước (hàm ý coi khinh).
Ví dụ:
Đó là cách gọi khinh miệt những phụ nữ lấy chồng Tây vì tiền thời trước.
3.
danh từ
Cây thân gỗ to, lá kép lông chim, quả dài, có vị chua, ăn được.
Ví dụ:
Đường này rợp bóng me già.
4. Lối đánh bạc thời trước, giống như lú.
Ví dụ:
Me là một lối đánh bạc cổ, tương tự lú.
Nghĩa 1: Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi, trong một lớp người thành thị).
1
Học sinh tiểu học
- Con chào me đi học.
- Me ơi, con đói rồi.
- Tối nay me kể chuyện cho con nghe nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều khi bực dọc, tôi vẫn nhớ me dậy sớm nấu bữa sáng.
- Đi xa mới thấy tiếng gọi “me ơi” ấm cả một góc lòng.
- Mỗi lần vấp ngã, tôi lại chạy về tìm vòng tay của me.
3
Người trưởng thành
- Tôi gọi mẹ là me.
- Tiếng “me” giữ trong tôi mùi cơm mới và khói bếp chiều.
- Qua năm tháng, chữ “me” như một sợi chỉ khâu lại những vết rách tuổi thơ.
- Giữa phố xá ồn ào, chỉ cần nghe ai gọi “me ơi” là tôi chạnh lòng nhớ nhà.
Nghĩa 2: (dùng trong một số tổ hợp) Người đàn bà Việt Nam vì tiền mà lấy người phương Tây thời trước (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa có người bị chê trách vì lấy chồng Tây để lấy tiền.
- Trong truyện cũ, làng không quý những người lấy chồng Tây vì ham giàu.
- Ông bà kể, hồi trước có người vì tiền mà theo chồng Tây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sách sử ghi lại cái nhìn khắt khe với những phụ nữ theo chồng Tây vì lợi.
- Trong lời kể của cụ, từ ấy mang ý khinh miệt dành cho người ham tiền.
- Nhân vật bị xã hội chê bai vì đánh đổi tình nghĩa để lấy chồng Tây.
3
Người trưởng thành
- Đó là cách gọi khinh miệt những phụ nữ lấy chồng Tây vì tiền thời trước.
- Đằng sau nhãn gọi ấy là tầng định kiến gắn vào thân phận nữ giới trong thời thuộc địa.
- Cách gọi phơi bày quyền lực của cộng đồng: họ trừng phạt bằng lời lẽ trước khi nhìn vào hoàn cảnh.
- Nhắc đến từ đó, ta nên thận trọng để không lặp lại sự miệt thị trong hiện tại.
Nghĩa 3: Cây thân gỗ to, lá kép lông chim, quả dài, có vị chua, ăn được.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường có cây me cho trái chua chua.
- Mẹ dầm me với đường làm nước chấm ngon.
- Chúng em nhặt trái me rụng đem nấu canh chua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hàng me già rợp bóng cả con đường sau cổng trường.
- Vị me chua thanh làm món canh thêm dậy mùi quê.
- Trưa nắng, bọn tôi trú dưới tán me, nghe lá xào xạc như mưa nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Đường này rợp bóng me già.
- Vị chua của me kéo trí nhớ tôi về những chiều quê xao xác gió.
- Người bán hàng khuấy muối ớt vào chén me dầm, chua cay tỉnh cả người.
- Mùa me sai trái, tiếng quả rơi khẽ khàng như chấm câu lên mùa hạ.
Nghĩa 4: Lối đánh bạc thời trước, giống như lú.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa có trò đánh bạc gọi là me, trẻ em không được chơi.
- Ông kể, người lớn đánh me là việc không tốt.
- Trong truyện cũ, đánh me khiến nhiều gia đình khổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sách nhắc đến một lối cờ bạc xưa gọi là me, khá giống trò lú.
- Nhân vật sa ngã vì lao vào sòng me, rồi nợ nần chồng chất.
- Chỉ một đêm me, anh ta mất sạch tiền dành dụm.
3
Người trưởng thành
- Me là một lối đánh bạc cổ, tương tự lú.
- Đằng sau những sòng me là mùi rượu, khói thuốc và những ánh mắt khát thua gỡ.
- Nhiều phận người trượt dài chỉ vì tin rằng ván me sau cùng sẽ đổi đời.
- Nhắc đến me như lời cảnh tỉnh: may rủi không nuôi nổi tương lai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mẹ (chỉ dùng để xưng gọi, trong một lớp người thành thị).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| me | Từ xưng hô thân mật, phổ biến trong giới trẻ thành thị. Ví dụ: Tôi gọi mẹ là me. |
| mẹ | Trung tính, thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Con gọi mẹ về ăn cơm. |
| bố | Trung tính, thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Bố đang đọc báo trong phòng khách. |
| cha | Trang trọng, phổ biến, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh tôn kính. Ví dụ: Cha mẹ là tấm gương cho con cái. |
Nghĩa 2: (dùng trong một số tổ hợp) Người đàn bà Việt Nam vì tiền mà lấy người phương Tây thời trước (hàm ý coi khinh).
Nghĩa 3: Cây thân gỗ to, lá kép lông chim, quả dài, có vị chua, ăn được.
Nghĩa 4: Lối đánh bạc thời trước, giống như lú.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để xưng hô với mẹ trong gia đình, đặc biệt ở thành thị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "mẹ" hoặc "mẫu thân".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngữ cảnh gia đình hoặc xã hội cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong gia đình.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng trong nghĩa chỉ người đàn bà lấy chồng Tây vì tiền.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh gia đình, khi nói chuyện với mẹ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần sự tôn kính.
- Biến thể "mẹ" thường được dùng phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mẹ" trong văn viết.
- Khác biệt với "mẹ" ở mức độ thân mật và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây me", "quả me".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chua, to), động từ (ăn, trồng), và lượng từ (một, nhiều).
