Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận của cây, thường mọc ở cành hay thân và thường có hình dẹt, màu lục, có vai trò chủ yếu trong việc tạo ra chất hữu cơ nuôi cây.
Ví dụ: Lá trên cành khẽ rung khi gió lùa qua hiên.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị vật có hình tấm mảnh nhẹ hoặc giống như hình cái lá.
Ví dụ: Anh ký vào một lá đơn xin nghỉ phép.
Nghĩa 1: Bộ phận của cây, thường mọc ở cành hay thân và thường có hình dẹt, màu lục, có vai trò chủ yếu trong việc tạo ra chất hữu cơ nuôi cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá bàng trước sân xanh mát.
  • Cô giáo nhặt một chiếc lá rơi trên bàn.
  • Cây non vừa ra lá mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nắng xuyên qua tán lá, đốm sáng nhảy múa trên sân.
  • Sau cơn mưa, lá phượng óng lên một lớp nước trong veo.
  • Bạn tỉa bớt lá già để cây tập trung nuôi chồi non.
3
Người trưởng thành
  • Lá trên cành khẽ rung khi gió lùa qua hiên.
  • Có những ngày, nghe tiếng lá chạm nhau cũng đủ thấy lòng dịu lại.
  • Anh che cho em một khoảng bóng mát bằng nghìn chiếc lá đong đưa.
  • Mùa thay lá đến, ta học cách buông những điều đã cũ.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ từng đơn vị vật có hình tấm mảnh nhẹ hoặc giống như hình cái lá.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ gói bánh bằng lá chuối.
  • Bà cho em một lá thư có tem đỏ.
  • Bố dạy em dán một lá cờ lên vở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu sưu tầm những lá bài cũ của bố.
  • Cô thư ký kẹp thêm một lá đơn vào hồ sơ.
  • Trong gió, những lá cờ nhỏ trên sân trường phấp phới.
3
Người trưởng thành
  • Anh ký vào một lá đơn xin nghỉ phép.
  • Giữa cuộc họp, cô ấy rút ra một lá bài quyết định thế trận.
  • Ông cụ nâng niu lá thư ố vàng như chạm vào thời gian.
  • Trước gương, tôi khẽ vuốt thẳng lá cổ áo rồi bước ra ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bộ phận của cây hoặc các vật có hình dạng tương tự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về sinh học, nông nghiệp hoặc mô tả hình dạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, nông nghiệp và thiết kế mô tả hình dạng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "lá" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả bộ phận của cây hoặc vật có hình dạng tương tự.
  • Tránh dùng "lá" khi cần mô tả chi tiết hơn về loại lá cụ thể, nên thay bằng từ cụ thể hơn như "lá bàng", "lá chuối".
  • "Lá" có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời thường đến chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "lá" với các từ chỉ bộ phận khác của cây như "cành", "thân".
  • "Lá" có thể mang nghĩa ẩn dụ trong văn chương, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng mô tả khi sử dụng từ "lá".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lá cây", "lá bàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, to), động từ (rơi, rụng), lượng từ (một, vài).