Cành
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhánh cây mọc từ thân hay từ nhánh to ra.
Ví dụ:
Tôi cắt một cành hoa hồng cắm vào lọ.
2.
tính từ
(Bụng) đầy căng lên, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ:
Ăn quá đà, bụng cành khó thở.
Nghĩa 1: Nhánh cây mọc từ thân hay từ nhánh to ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bé ngồi dưới cành xoài mát rượi.
- Con chim sẻ đậu trên cành trước cửa lớp.
- Gió thổi, cành phượng rung rinh lá đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Nam treo lồng đèn lên cành bàng trước sân trường.
- Một cành đào vươn qua khung cửa, chấm vào bầu trời chiều.
- Tổ chim nằm khéo léo giữa những cành mỏng, trông rất yên bình.
3
Người trưởng thành
- Tôi cắt một cành hoa hồng cắm vào lọ.
- Giữa trưa nắng, chiếc võng buộc vào hai cành xoài kẽo kẹt rất dễ chịu.
- Cành cổ thụ vươn qua mái nhà, đổ bóng như một tấm ô xanh cho cả hiên.
- Có những cành khô gãy từ năm nào, vẫn treo lơ lửng, như lời nhắc quên dọn dẹp.
Nghĩa 2: (Bụng) đầy căng lên, gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Con ăn no quá nên bụng cành, khó chạy nhảy.
- Uống nhiều nước có ga, bụng con cành lên.
- Ăn vội bánh mì, bụng cành nên con xin ngồi nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa ăn xong buffet, ai cũng bảo bụng cành, chẳng buồn động đũa nữa.
- Ngồi xe lâu, uống sữa xong thấy bụng cành, mình đành nới lưng quần.
- Đồ chiên nhiều dầu làm bụng cành, cảm giác nặng nề cả buổi học.
3
Người trưởng thành
- Ăn quá đà, bụng cành khó thở.
- Chiều nay bụng cành vì uống trà sữa liền mấy ly, thấy hối hận.
- Những bữa nhậu vội khiến bụng cành, đầu óc cũng uể oải như mang đá.
- Bụng cành sau bữa tối, tôi đi dạo chậm quanh xóm cho nhẹ người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhánh cây mọc từ thân hay từ nhánh to ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cành | Trung tính, phổ biến, chỉ bộ phận của cây. Ví dụ: Tôi cắt một cành hoa hồng cắm vào lọ. |
| nhánh | Trung tính, phổ biến, dùng cho các bộ phận nhỏ hơn của cây. Ví dụ: Chim đậu trên nhánh cây. |
Nghĩa 2: (Bụng) đầy căng lên, gây cảm giác khó chịu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cành | Khẩu ngữ, diễn tả trạng thái bụng đầy căng gây khó chịu. Ví dụ: Ăn quá đà, bụng cành khó thở. |
| căng | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái bị kéo giãn, đầy. Ví dụ: Bụng căng tròn sau bữa ăn. |
| đầy | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái chứa đựng hết mức. Ví dụ: Bụng đầy hơi. |
| trướng | Trang trọng, y học, diễn tả trạng thái sưng phồng, đầy hơi. Ví dụ: Bụng trướng lên vì khó tiêu. |
| xẹp | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái co lại, không còn căng phồng. Ví dụ: Bụng xẹp lép vì đói. |
| rỗng | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái không có gì bên trong. Ví dụ: Bụng rỗng tuếch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhánh cây, ít khi dùng với nghĩa bụng căng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật hoặc mô tả cảnh quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh thiên nhiên, đôi khi dùng ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp và sinh học thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả cây cối hoặc cảnh quan thiên nhiên.
- Tránh dùng nghĩa bụng căng trong văn bản trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhánh" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý phân biệt nghĩa khi dùng trong văn nói và văn viết.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh phù hợp với nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cành cây", "cành hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, lượng từ như "một cành", "cành xanh".
