Rừng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vùng đất rộng có nhiều cây cối mọc lâu năm.
Ví dụ:
Con đường nhỏ dẫn vào rừng im ả.
2.
danh từ
Tập hợp rất nhiều vật san sát nhau, dày đặc.
Ví dụ:
Quán cà phê treo một rừng đèn trang trí.
3.
danh từ
(hay tính từ). (dùng trong một số tổ hợp, sau danh từ). (Thú vật, cây cối) sống hoặc mọc hoang, thường là trong rừng.
Nghĩa 1: Vùng đất rộng có nhiều cây cối mọc lâu năm.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, cả lớp đi tham quan một khu rừng xanh mát.
- Bé nghe chim hót vang trong rừng và thấy rất thích.
- Cô hướng dẫn chúng em đi theo lối mòn để không lạc trong rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Màn sương sớm phủ lên rừng khiến con suối trông như đang thở.
- Đứng dưới tán rừng, em nghe tiếng lá rơi như những bước chân nhẹ.
- Rừng bị chặt phá sẽ mất đi nơi ở của thú và mất cả bóng mát cho làng.
3
Người trưởng thành
- Con đường nhỏ dẫn vào rừng im ả.
- Rừng giữ nước, giữ đất, và giữ cả sự bình yên trong lòng người.
- Giữa rừng, một vệt nắng rơi xuống, đủ làm ta tin vào điều lành.
- Khi rừng bị đốt trụi, ký ức về mùa mưa cũng hóa khói bay.
Nghĩa 2: Tập hợp rất nhiều vật san sát nhau, dày đặc.
1
Học sinh tiểu học
- Ngoài sân, rợp một rừng cờ nhiều màu.
- Trên bãi biển là một rừng ô che nắng.
- Sân khấu sáng lên giữa rừng ánh đèn lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang sách hiện lên một rừng chữ khiến em hoa mắt.
- Đi giữa rừng nhà cao tầng, em thấy bầu trời như nhỏ lại.
- Mạng xã hội là một rừng ý kiến, đọc mãi vẫn chưa hết.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê treo một rừng đèn trang trí.
- Giữa rừng thông tin, ta dễ lạc nếu không biết điều mình tìm.
- Thành phố dựng lên một rừng biển quảng cáo, che khuất cả hoàng hôn.
- Trong rừng cơ hội, chọn sai một bước có khi phải trả giá bằng thời gian.
Nghĩa 3: (hay tính từ). (dùng trong một số tổ hợp, sau danh từ). (Thú vật, cây cối) sống hoặc mọc hoang, thường là trong rừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vùng đất rộng có nhiều cây cối mọc lâu năm.
Nghĩa 2: Tập hợp rất nhiều vật san sát nhau, dày đặc.
Nghĩa 3: (hay tính từ). (dùng trong một số tổ hợp, sau danh từ). (Thú vật, cây cối) sống hoặc mọc hoang, thường là trong rừng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rừng | Trung tính, mô tả tính chất hoang dã, tự nhiên, chưa được thuần hóa hoặc canh tác, thường dùng trong các tổ hợp danh từ. Ví dụ: |
| hoang dã | Tính từ, chỉ trạng thái tự nhiên, chưa được thuần hóa, không có sự can thiệp của con người. Trung tính, trang trọng. Ví dụ: Vườn quốc gia là nơi bảo tồn nhiều loài động vật hoang dã. |
| nhà | Tính từ (trong tổ hợp), chỉ vật nuôi, cây trồng được con người chăm sóc, nuôi dưỡng, đã được thuần hóa. Trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Gà nhà thường béo hơn gà rừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một khu vực có nhiều cây cối, ví dụ như "đi dạo trong rừng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khu vực sinh thái, nghiên cứu về môi trường hoặc trong các bài báo về thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh thiên nhiên hoang dã, bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong lâm nghiệp, sinh thái học để chỉ các hệ sinh thái rừng hoặc các nghiên cứu liên quan đến bảo tồn rừng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tự nhiên, gần gũi, có thể gợi cảm giác yên bình hoặc bí ẩn.
- Phong cách sử dụng có thể trang trọng trong văn bản học thuật, nhưng cũng có thể giản dị trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ định một khu vực có nhiều cây cối hoặc một tập hợp dày đặc.
- Tránh dùng từ này khi không có yếu tố cây cối hoặc sự dày đặc, có thể thay bằng từ khác như "khu vực" hoặc "tập hợp".
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ các loại rừng cụ thể như "rừng nhiệt đới", "rừng ngập mặn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "rừng" và "khu rừng"; "rừng" thường chỉ một khái niệm rộng hơn.
- Khác biệt với từ gần nghĩa như "vườn" ở chỗ "rừng" thường tự nhiên và hoang dã hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "rừng" một cách tự nhiên và chính xác, đặc biệt trong các văn bản chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khu rừng", "rừng cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rậm, thưa), động từ (bảo vệ, khai thác), và lượng từ (một, nhiều).
