Hoang dã
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Nơi đồng hoang hẻo lánh.
2.
tính từ
Có tính chất tự nhiên của núi rừng, xa đời sống của xã hội loài người.
Ví dụ:
Hòn đảo vẫn hoang dã và tĩnh lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Nơi đồng hoang hẻo lánh.
Từ đồng nghĩa:
hoang địa đồng hoang
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoang dã | trung tính; cổ/ít dùng; sắc thái hoang vu, vắng bóng người Ví dụ: |
| hoang địa | trang trọng, sách vở; mạnh về sắc thái trống vắng Ví dụ: Anh ta lạc giữa hoang địa không một bóng cây. |
| đồng hoang | trung tính, thông dụng; gợi sự trống trải Ví dụ: Xóm nằm sát mép đồng hoang. |
| đô thị | trung tính–hành chính; đối lập về mức độ cư trú Ví dụ: Rời hoang dã, họ tìm về đô thị. |
Nghĩa 2: Có tính chất tự nhiên của núi rừng, xa đời sống của xã hội loài người.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoang dã | trung tính; mô tả trạng thái tự nhiên, chưa thuần hóa; dùng cho động thực vật, cảnh quan Ví dụ: Hòn đảo vẫn hoang dã và tĩnh lặng. |
| dại | trung tính, phổ biến; nói về loài chưa thuần hóa Ví dụ: Chó hoang dã khác với chó dại trong rừng. |
| tự nhiên | trung tính; nhấn mạnh chưa bị can thiệp Ví dụ: Hệ sinh thái hoang dã còn khá tự nhiên. |
| nguyên sinh | trang trọng, khoa học; mạnh về mức độ nguyên trạng Ví dụ: Khu rừng hoang dã gần như nguyên sinh. |
| thuần hoá | trung tính; chỉ trạng thái đã được con người làm quen Ví dụ: Ngựa hoang dã chưa thuần hóa. |
| nuôi nhốt | trung tính; nhấn mạnh sự quản thúc bởi con người Ví dụ: Động vật hoang dã không phải loài nuôi nhốt. |
| văn minh | trang trọng, khái quát; đối lập với đời sống tự nhiên xa xã hội Ví dụ: Họ sống xa thế giới văn minh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện về thiên nhiên hoặc du lịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về môi trường, sinh thái hoặc địa lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoang sơ, gợi cảm giác tự do và bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, địa lý để chỉ các khu vực chưa bị con người tác động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, nguyên sơ, không bị con người can thiệp.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết và học thuật.
- Gợi cảm giác phiêu lưu, khám phá trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tự nhiên, chưa bị khai phá của một khu vực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về địa lý nếu không có thông tin cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "rừng", "đồng", "núi" để cụ thể hóa ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hoang vu"; "hoang dã" nhấn mạnh tính tự nhiên, còn "hoang vu" nhấn mạnh sự vắng vẻ.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ các khu vực đã có sự can thiệp của con người.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoang dã" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoang dã" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hoang dã" thường đứng sau các từ chỉ định như "nơi" hoặc "vùng". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "động vật hoang dã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hoang dã" thường kết hợp với các từ chỉ địa điểm. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ sinh vật hoặc môi trường.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
