Cô lập
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho tách riêng ra khỏi mối liên hệ với những cái khác.
Ví dụ:
Anh ta bị cô lập khỏi tập thể sau vụ việc ở công ty.
Nghĩa: Làm cho tách riêng ra khỏi mối liên hệ với những cái khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị tách ra khỏi nhóm chơi, như bị cô lập khỏi lớp.
- Con mèo mới đến bị bầy mèo cũ cô lập, không cho lại gần.
- Trong giờ thảo luận, bạn Lan bị các bạn quay lưng, cảm giác như bị cô lập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lớp, một tin đồn nhỏ cũng có thể khiến ai đó bị cô lập khỏi bạn bè.
- Cậu ấy chọn im lặng quá lâu, rồi tự cô lập mình khỏi mọi cuộc trò chuyện.
- Nếu chỉ nghe một phía, ta dễ vô tình cô lập người khác mà không hiểu lý do.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị cô lập khỏi tập thể sau vụ việc ở công ty.
- Khi quyền lực bị lung lay, một số người nhanh chóng cô lập kẻ từng đứng đầu.
- Ở mạng xã hội, chỉ một cú chặn cũng đủ cô lập một tiếng nói khỏi dòng trò chuyện.
- Đôi khi, để bảo toàn bình yên, ta chủ động cô lập mình khỏi những mối quan hệ độc hại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho tách riêng ra khỏi mối liên hệ với những cái khác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cô lập | trung tính–hơi tiêu cực; mức độ mạnh; dùng trong học thuật/xã hội học, cũng phổ thông Ví dụ: Anh ta bị cô lập khỏi tập thể sau vụ việc ở công ty. |
| tách biệt | trung tính; mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Họ tách biệt nhóm thử nghiệm khỏi các yếu tố bên ngoài. |
| cách ly | trung tính–kỹ thuật; mức độ mạnh; y tế/quản trị Ví dụ: Bệnh nhân được cách ly để ngăn lây lan. |
| biệt lập | trang trọng–văn chương; mức độ mạnh; ít dùng hơn Ví dụ: Ngôi làng biệt lập giữa rừng sâu. |
| kết nối | trung tính; mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Chúng tôi kết nối các nhóm lại để tăng hợp tác. |
| hoà nhập | tích cực; mức độ vừa; xã hội/giáo dục Ví dụ: Cộng đồng nỗ lực hòa nhập người nhập cư. |
| sát nhập | trang trọng–hành chính; mức độ mạnh; pháp lý/tổ chức Ví dụ: Hai phòng ban được sát nhập để tối ưu nguồn lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tách biệt" hoặc "tách rời".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc tách riêng một cá nhân, nhóm hoặc quốc gia khỏi mối quan hệ với các đối tượng khác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự đơn độc, tách biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như y tế, công nghệ thông tin để chỉ việc tách riêng một phần tử hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa tách biệt một cách rõ ràng và chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng từ "tách biệt".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tách biệt" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "cách ly" ở chỗ "cô lập" không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị cô lập", "được cô lập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "cô lập hoàn toàn", "cô lập xã hội".
