Ngăn cách

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho tách riêng ra, không thông liền nhau
Ví dụ: Con đê ngăn cách nước lũ với xóm làng.
Nghĩa: Làm cho tách riêng ra, không thông liền nhau
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc rèm dày ngăn cách phòng khách với phòng ngủ.
  • Hàng rào tre ngăn cách vườn nhà em với vườn hàng xóm.
  • Dòng kênh nhỏ ngăn cách sân trường với cánh đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tường cao ngăn cách khu học tập với khu thể thao.
  • Vạch sơn giữa đường ngăn cách hai làn xe chạy ngược chiều.
  • Cửa kính đóng kín ngăn cách lớp thí nghiệm với hành lang, giữ mùi hóa chất không thoát ra.
3
Người trưởng thành
  • Con đê ngăn cách nước lũ với xóm làng.
  • Biên giới tự nhiên của dãy núi ngăn cách hai thung lũng, giữ mỗi vùng một nhịp sống riêng.
  • Tấm kính trong suốt ngăn cách hai người, khiến lời chào chỉ còn là cái gật đầu lặng lẽ.
  • Khoảng sân lát gạch ngăn cách nhà trước với nhà sau, như một nhịp thở mát lành giữa ngày nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho tách riêng ra, không thông liền nhau
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nối liền kết nối liên kết
Từ Cách sử dụng
ngăn cách trung tính; mức độ tùy ngữ cảnh; dùng cả nói và viết phổ thông Ví dụ: Con đê ngăn cách nước lũ với xóm làng.
cách ly trung tính–trang trọng; mạnh khi nói về tách biệt rõ rệt Ví dụ: Họ bị cách ly bởi hàng rào thép.
phân cách trung tính–sách vở; nhấn vào ranh giới rõ Ví dụ: Con mương phân cách hai thửa ruộng.
chia cắt mạnh; sắc thái tiêu cực, nhấn tách rời hẳn Ví dụ: Dòng sông chia cắt hai làng.
nối liền trung tính; nhấn kết nối trực tiếp Ví dụ: Chiếc cầu nối liền hai bờ.
kết nối trung tính–hiện đại; phạm vi rộng, tạo sự thông liền Ví dụ: Đường mới kết nối hai khu vực.
liên kết trang trọng–trung tính; nhấn gắn kết thành một khối Ví dụ: Họ liên kết hai vùng sản xuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự chia cắt trong mối quan hệ hoặc không gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự phân chia rõ ràng giữa các khu vực, nhóm hoặc ý tưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự chia rẽ trong tâm hồn hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự phân tách vật lý hoặc chức năng giữa các bộ phận hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chia cắt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Thường không mang tính trang trọng cao, nhưng có thể dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tách biệt rõ ràng giữa các đối tượng hoặc ý tưởng.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự kết nối hoặc hòa hợp.
  • Có thể thay thế bằng từ "chia cắt" trong một số ngữ cảnh để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chia cắt" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt tinh tế với "phân chia" ở mức độ và tính chất của sự tách biệt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngăn cách mọi người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, và trạng từ, ví dụ: "ngăn cách hoàn toàn".