Phân cách
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho tách nhau riêng biệt ra.
Ví dụ:
Vách kính mờ phân cách phòng làm việc và khu tiếp khách.
Nghĩa: Làm cho tách nhau riêng biệt ra.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc rèm phân cách góc học bài với chỗ chơi.
- Hàng rào thấp phân cách sân trường với vỉa hè.
- Vạch trắng trên sân bóng phân cách hai đội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc kệ sách nhỏ phân cách góc học tập khỏi chỗ đặt đàn, nhưng phòng vẫn thoáng.
- Dải phân cách xanh phân cách làn xe máy với ô tô, giúp đường đỡ lộn xộn.
- Trong nhóm, nội quy rõ ràng phân cách việc chung với chuyện riêng, ai cũng dễ thở.
3
Người trưởng thành
- Vách kính mờ phân cách phòng làm việc và khu tiếp khách.
- Khoảng lặng đúng lúc phân cách tranh luận nóng khỏi những lời làm tổn thương.
- Ranh giới chuyên nghiệp phân cách tình cảm cá nhân với quyết định công việc.
- Đôi khi, một lời từ chối nhẹ nhàng đủ phân cách mong muốn của người khác khỏi giới hạn của ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho tách nhau riêng biệt ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân cách | Hành động tạo ra sự chia cắt, tách biệt giữa các đối tượng, thường mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Vách kính mờ phân cách phòng làm việc và khu tiếp khách. |
| chia cắt | Trung tính, chỉ hành động tạo ra sự phân chia, ranh giới. Ví dụ: Dòng sông chia cắt hai bờ. |
| ngăn cách | Trung tính, chỉ việc tạo ra rào cản hoặc khoảng trống giữa các đối tượng. Ví dụ: Bức tường ngăn cách hai căn phòng. |
| tách rời | Trung tính, nhấn mạnh sự rời ra, không còn dính liền. Ví dụ: Các bộ phận được tách rời để dễ vận chuyển. |
| gắn kết | Trung tính, chỉ hành động tạo sự liên kết, gắn bó giữa các đối tượng. Ví dụ: Tình bạn gắn kết họ lại với nhau. |
| kết nối | Trung tính, chỉ hành động tạo ra sự liên lạc, liên thông giữa các phần. Ví dụ: Hệ thống kết nối các thiết bị trong nhà. |
| hợp nhất | Trang trọng, chỉ hành động gộp nhiều thứ thành một thể thống nhất. Ví dụ: Hai công ty quyết định hợp nhất để tăng cường sức mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc tách biệt các yếu tố trong một hệ thống hoặc quy trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự chia rẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành như kỹ thuật, khoa học để chỉ việc tách biệt các thành phần.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý tách biệt rõ ràng giữa các yếu tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng phân cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chia cắt" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chia rẽ" ở chỗ "phân cách" không mang ý nghĩa tiêu cực.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân cách rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và trạng từ, ví dụ: "phân cách không gian", "phân cách hoàn toàn".
