Tách biệt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tách rời hẳn ra, như không có quan hệ gì với nhau cả.
Ví dụ: Anh ấy chọn sống tách biệt ở một vùng quê yên tĩnh.
Nghĩa: Tách rời hẳn ra, như không có quan hệ gì với nhau cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan thường ngồi tách biệt một mình trong giờ ra chơi.
  • Mẹ dặn em phải tách biệt quần áo bẩn và quần áo sạch.
  • Chú chó con thích nằm tách biệt khỏi đàn chó lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cuộc cãi vã, hai người bạn thân dường như tách biệt nhau.
  • Để tập trung học bài, tôi thường tách biệt mình khỏi mạng xã hội.
  • Đôi khi, việc tách biệt khỏi đám đông giúp ta nhìn nhận vấn đề rõ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chọn sống tách biệt ở một vùng quê yên tĩnh.
  • Trong công việc, việc tách biệt cảm xúc cá nhân khỏi quyết định chuyên môn là điều cần thiết.
  • Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng khi tách biệt khỏi sự ồn ào của đô thị.
  • Dù sống trong xã hội hiện đại, đôi khi con người vẫn cảm thấy tách biệt và cô đơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tách rời hẳn ra, như không có quan hệ gì với nhau cả.
Từ đồng nghĩa:
tách rời
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tách biệt Trung tính, diễn tả hành động hoặc trạng thái không liên quan, không dính dáng. Ví dụ: Anh ấy chọn sống tách biệt ở một vùng quê yên tĩnh.
tách rời Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động làm cho không còn dính liền. Ví dụ: Họ tách rời nhau sau nhiều năm chung sống.
gắn kết Mạnh, tích cực, trung tính, diễn tả việc tạo ra mối quan hệ bền chặt. Ví dụ: Tình yêu thương đã gắn kết họ lại với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự xa cách trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự phân chia rõ ràng giữa các yếu tố hoặc nhóm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự cô lập hoặc khác biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích dữ liệu hoặc nghiên cứu để chỉ sự phân tách giữa các biến số hoặc yếu tố.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự xa cách, cô lập hoặc không liên quan.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang sắc thái khách quan, không cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự không liên quan hoặc phân chia rõ ràng.
  • Tránh dùng khi muốn diễn tả sự kết nối hoặc liên kết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tách rời" nhưng "tách biệt" nhấn mạnh hơn vào sự không liên quan.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ mức độ và ý nghĩa của sự phân tách trong từng tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tách biệt hoàn toàn", "tách biệt rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (hoàn toàn, rõ ràng), danh từ (môi trường, xã hội) và phó từ (đã, đang).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...