Biệt lập
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đứng tách riêng ra một mình.
Ví dụ:
Khu nghỉ dưỡng được thiết kế biệt lập, mang lại không gian riêng tư tuyệt đối cho khách hàng.
Nghĩa: Đứng tách riêng ra một mình.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà đó đứng biệt lập giữa cánh đồng xanh.
- Bạn nhỏ ấy thích ngồi biệt lập một mình trong góc lớp.
- Hòn đảo nhỏ bé biệt lập giữa biển cả mênh mông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy chọn lối sống biệt lập, ít khi tham gia các hoạt động tập thể.
- Trong một thế giới kết nối, việc sống biệt lập có thể khiến con người cảm thấy lạc lõng.
- Quan điểm của cậu ấy thường biệt lập so với số đông, nhưng lại rất sâu sắc.
3
Người trưởng thành
- Khu nghỉ dưỡng được thiết kế biệt lập, mang lại không gian riêng tư tuyệt đối cho khách hàng.
- Đôi khi, con người cần một khoảng không gian biệt lập để tự chiêm nghiệm và tìm lại sự bình yên trong tâm hồn.
- Sự biệt lập không hẳn là cô độc, mà có thể là một lựa chọn có ý thức để bảo vệ năng lượng và sự sáng tạo cá nhân.
- Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khả năng giữ cho tâm hồn biệt lập khỏi những ồn ào bên ngoài trở thành một kỹ năng sống quan trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đứng tách riêng ra một mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hoà nhập kết nối
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| biệt lập | Chỉ trạng thái tách rời, không liên hệ với xung quanh, thường mang tính khách quan hoặc chủ động. Ví dụ: Khu nghỉ dưỡng được thiết kế biệt lập, mang lại không gian riêng tư tuyệt đối cho khách hàng. |
| tách biệt | Trung tính, khách quan, chỉ trạng thái hoặc hành động làm cho riêng rẽ. Ví dụ: Ngôi nhà tách biệt hoàn toàn với khu dân cư. |
| hoà nhập | Trung tính, tích cực, chỉ hành động tham gia vào một cộng đồng, môi trường. Ví dụ: Anh ấy cố gắng hòa nhập vào môi trường làm việc mới. |
| kết nối | Trung tính, chỉ hành động tạo ra sự liên lạc, gắn liền. Ví dụ: Mọi người cần kết nối với nhau để tạo nên sức mạnh tập thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng hoặc hành động tách biệt, độc lập.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cô lập, đơn độc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực như địa lý, xã hội học để chỉ sự tách biệt về mặt địa lý hoặc xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tách biệt, độc lập, thường mang sắc thái trung tính.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tách biệt hoàn toàn của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự kết nối hoặc liên kết.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "cô lập" hoặc "độc lập"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Biệt lập" thường chỉ sự tách biệt về mặt vật lý hoặc xã hội, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị biệt lập", "được biệt lập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "hoàn toàn biệt lập", "biệt lập với xã hội".
