Độc lập
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tự mình tồn tại, hoạt động, không nương tựa hoặc phụ thuộc vào ai, vào cái gì khác.
Ví dụ:
Cô ấy sống độc lập và tự lo cho bản thân.
2.
tính từ
(Nước hoặc dân tộc) có chủ quyền, không phụ thuộc vào nước khác hoặc dân tộc khác.
Ví dụ:
Quốc gia độc lập có quyền tự hoạch định đường lối phát triển.
3.
danh từ
Trạng thái của một nước hoặc một dân tộc có chủ quyền về chính trị, không phụ thuộc vào nước khác hoặc dân tộc khác.
Ví dụ:
Độc lập là nền tảng cho sự tự chủ quốc gia.
Nghĩa 1: Tự mình tồn tại, hoạt động, không nương tựa hoặc phụ thuộc vào ai, vào cái gì khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đã biết tự buộc dây giày, rất độc lập.
- Tớ làm xong bài tập mà không cần mẹ nhắc, thấy mình thật độc lập.
- Em tự dọn góc học tập, muốn tập tính độc lập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chọn đề tài theo ý mình và kiên trì làm, khá độc lập trong học tập.
- Khi đi dã ngoại, mỗi bạn tự chuẩn bị đồ dùng, ai cũng rèn tính độc lập.
- Bạn không dựa dẫm vào nhóm, vẫn đưa ra quan điểm độc lập và bảo vệ nó.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy sống độc lập và tự lo cho bản thân.
- Có lúc, độc lập là học cách nói không với kỳ vọng của người khác.
- Đi làm xa nhà, tôi mới hiểu sự độc lập đến từ những khoản chi nhỏ nhất.
- Giữa ồn ào mạng xã hội, một cái đầu độc lập là tấm khiên giữ mình tỉnh táo.
Nghĩa 2: (Nước hoặc dân tộc) có chủ quyền, không phụ thuộc vào nước khác hoặc dân tộc khác.
1
Học sinh tiểu học
- Nước ta là một quốc gia độc lập.
- Người dân yêu Tổ quốc độc lập và tự do.
- Lá cờ bay trên quảng trường, nhắc em về đất nước độc lập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một quốc gia độc lập tự quyết chuyện của mình trước bạn bè quốc tế.
- Nhìn vào lịch sử, ta thấy khát vọng giữ nước độc lập luôn cháy trong lòng dân tộc.
- Khi biên giới vững vàng, tiếng nói của một nước độc lập càng có trọng lượng.
3
Người trưởng thành
- Quốc gia độc lập có quyền tự hoạch định đường lối phát triển.
- Độc lập của một dân tộc không chỉ nằm ở biên giới, mà còn ở nội lực kinh tế và văn hoá.
- Mỗi cuộc đàm phán đều thử thách khả năng giữ thế độc lập trước sức ép lợi ích.
- Một nền ngoại giao tỉnh táo giúp đất nước vừa hợp tác, vừa giữ độc lập.
Nghĩa 3: Trạng thái của một nước hoặc một dân tộc có chủ quyền về chính trị, không phụ thuộc vào nước khác hoặc dân tộc khác.
1
Học sinh tiểu học
- Độc lập là điều mà cả dân tộc ta gìn giữ.
- Chúng em biết ơn những người đã hy sinh vì độc lập.
- Ngày lễ lớn, mọi người kỷ niệm độc lập của đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Độc lập không tự nhiên có, đó là kết quả của đấu tranh kiên trì.
- Thế hệ trẻ có trách nhiệm bảo vệ độc lập bằng tri thức và bản lĩnh.
- Nhiều tác phẩm văn học ghi lại con đường đi tới độc lập của dân tộc.
3
Người trưởng thành
- Độc lập là nền tảng cho sự tự chủ quốc gia.
- Không có độc lập, mọi cải cách chỉ là lớp sơn mỏng trước gió lớn.
- Chúng ta gìn giữ độc lập bằng luật pháp mạnh và lòng dân bền.
- Độc lập, khi được nuôi bằng công lý và phát triển, sẽ trở thành niềm kiêu hãnh bền lâu.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tính cách của một người tự chủ, không phụ thuộc vào người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi nói về tình trạng chính trị của một quốc gia hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự tự do, tự chủ của nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản về chính trị, kinh tế để chỉ sự tự chủ của một quốc gia hoặc tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự chủ, tự do, không bị ràng buộc.
- Phong cách trang trọng khi nói về quốc gia, dân tộc; thân mật hơn khi nói về cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự chủ, không phụ thuộc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự hợp tác, phụ thuộc lẫn nhau.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự do" khi nói về cá nhân, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tự chủ" ở chỗ "độc lập" nhấn mạnh sự không phụ thuộc, trong khi "tự chủ" nhấn mạnh khả năng tự quản lý.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nói đến.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
