Gắn bó

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có quan hệ hoặc làm cho có quan hệ về tinh thần, tình cảm khó tách rời nhau.
Ví dụ: Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã gắn bó với công ty như một phần của gia đình.
Nghĩa: Có quan hệ hoặc làm cho có quan hệ về tinh thần, tình cảm khó tách rời nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Em rất gắn bó với bà nội của mình.
  • Các bạn trong lớp gắn bó với nhau như anh em.
  • Chú chó nhỏ gắn bó với gia đình em đã lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tình bạn thời học sinh thường rất gắn bó và khó phai mờ theo năm tháng.
  • Dù đi đâu, em vẫn luôn cảm thấy gắn bó sâu sắc với quê hương mình.
  • Đội bóng của chúng tôi đã gắn bó cùng nhau qua nhiều mùa giải, tạo nên một tinh thần đoàn kết mạnh mẽ.
3
Người trưởng thành
  • Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã gắn bó với công ty như một phần của gia đình.
  • Mối quan hệ vợ chồng cần sự thấu hiểu và gắn bó bền chặt để vượt qua mọi sóng gió cuộc đời.
  • Những người bạn tri kỷ thường gắn bó với nhau không chỉ bằng lời nói mà còn bằng sự đồng điệu trong tâm hồn.
  • Sự gắn bó của con người với thiên nhiên là một sợi dây vô hình, mang lại cảm giác bình yên và nguồn cảm hứng bất tận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có quan hệ hoặc làm cho có quan hệ về tinh thần, tình cảm khó tách rời nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gắn bó Trung tính, diễn tả mối quan hệ sâu sắc, bền chặt về tình cảm, tinh thần giữa người với người hoặc người với vật, nơi chốn. Ví dụ: Sau nhiều năm làm việc, anh ấy đã gắn bó với công ty như một phần của gia đình.
thân thiết Trung tính, chỉ mức độ gần gũi, thân mật trong quan hệ. Ví dụ: Họ đã thân thiết với nhau từ thuở nhỏ.
khăng khít Trang trọng, nhấn mạnh sự bền chặt, khó tách rời của mối quan hệ. Ví dụ: Tình cảm gia đình khăng khít giúp họ vượt qua mọi khó khăn.
gắn kết Trung tính, chỉ sự liên kết chặt chẽ, tạo thành một khối thống nhất. Ví dụ: Các thành viên trong đội luôn gắn kết để đạt được mục tiêu chung.
tách rời Trung tính, chỉ hành động làm cho không còn dính liền, liên kết. Ví dụ: Sau nhiều năm gắn bó, họ quyết định tách rời.
xa lánh Tiêu cực, chỉ thái độ tránh né, không muốn gần gũi, tạo khoảng cách. Ví dụ: Vì tính cách khó gần, anh ta thường bị bạn bè xa lánh.
chia lìa Trang trọng, mang sắc thái buồn bã, chỉ sự chia cắt vĩnh viễn hoặc lâu dài. Ví dụ: Chiến tranh đã khiến nhiều gia đình phải chia lìa.
đoạn tuyệt Mạnh mẽ, dứt khoát, chỉ việc cắt đứt hoàn toàn mọi quan hệ. Ví dụ: Anh ấy quyết định đoạn tuyệt với quá khứ đau buồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mối quan hệ thân thiết giữa người với người hoặc giữa người với nơi chốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mối quan hệ bền chặt trong các báo cáo, nghiên cứu về xã hội, tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo nên sự sâu sắc trong miêu tả tình cảm, tâm hồn nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiết, gần gũi và bền chặt.
  • Thường mang sắc thái tích cực, ấm áp.
  • Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết nối mạnh mẽ và lâu dài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tách biệt hoặc không có sự ràng buộc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ như "tình cảm", "tinh thần".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "liên kết", "kết nối" nhưng "gắn bó" nhấn mạnh sự bền chặt hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn diễn tả sự tách rời.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gắn bó với gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "gắn bó với bạn bè".