Gần gũi
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(hoặc đg.). Gần nhau, về quan hệ tinh thần, tình cảm hoặc quan hệ họ hàng (nói khái quát).
Ví dụ:
Gia đình tôi rất gần gũi, ai cũng quan tâm nhau.
2.
động từ
(id.). (Người có quan hệ thân thiết) sống bên nhau.
Ví dụ:
Sau khi kết hôn, họ sống gần gũi trong căn nhà mới.
3.
động từ
Có quan hệ tốt, thường xuyên có tiếp xúc, hiểu rõ sinh hoạt, tâm tư, tình cảm và cảm thông sâu sắc với người dưới mình.
Ví dụ:
Quản lý gần gũi thì nhân viên dễ mở lòng và hợp tác.
Nghĩa 1: (hoặc đg.). Gần nhau, về quan hệ tinh thần, tình cảm hoặc quan hệ họ hàng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu với bạn bàn bên rất gần gũi, đi đâu cũng rủ nhau.
- Em thấy mình gần gũi với chị vì chị luôn lắng nghe em.
- Hai anh em gần gũi nên hay chia sẻ đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ cùng sở thích đọc sách, tụi mình trở nên gần gũi hơn.
- Bạn ấy không nói nhiều, nhưng ánh mắt tạo cảm giác gần gũi và ấm áp.
- Sau chuyến dã ngoại của lớp, khoảng cách giữa chúng mình bỗng gần gũi lạ thường.
3
Người trưởng thành
- Gia đình tôi rất gần gũi, ai cũng quan tâm nhau.
- Qua những lá thư dài, chúng tôi dần tìm được sự gần gũi trong suy nghĩ.
- Sự chân thành làm hai người xa lạ trở nên gần gũi như tri kỉ.
- Giữa ồn ào thành phố, một câu chào tử tế cũng đủ tạo cảm giác gần gũi.
Nghĩa 2: (id.). (Người có quan hệ thân thiết) sống bên nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại về ở cùng, cả nhà sống gần gũi mỗi ngày.
- Chú với thím sống gần gũi nên tối nào cũng ăn cơm chung.
- Em thích nuôi mèo để được sống gần gũi với nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đám cưới, họ sống gần gũi trong căn phòng nhỏ đầy tiếng cười.
- Ông bà chọn sống gần gũi với con cháu để đỡ nhớ.
- Những ngày ôn thi, hai chị em sống gần gũi, cùng thức và cùng động viên.
3
Người trưởng thành
- Sau khi kết hôn, họ sống gần gũi trong căn nhà mới.
- Người già cần sống gần gũi với con cháu để cảm thấy bình yên.
- Chúng tôi chọn thuê chung căn hộ để sống gần gũi và sẻ chia chi phí.
- Bao hiểu lầm tan dần khi vợ chồng chịu sống gần gũi, cùng lo việc nhà.
Nghĩa 3: Có quan hệ tốt, thường xuyên có tiếp xúc, hiểu rõ sinh hoạt, tâm tư, tình cảm và cảm thông sâu sắc với người dưới mình.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo rất gần gũi với lớp, hay hỏi thăm bạn nào buồn.
- Chú bảo vệ gần gũi, nhớ tên từng bạn học sinh.
- Huấn luyện viên gần gũi, luôn lắng nghe đội bóng nhí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chủ nhiệm gần gũi, biết rõ hoàn cảnh của từng bạn và động viên đúng lúc.
- Chị lớp trưởng cư xử gần gũi, nên lớp tin tưởng và dễ bày tỏ.
- Sếp câu lạc bộ rất gần gũi, thường ngồi nghe tụi mình chia sẻ sau buổi tập.
3
Người trưởng thành
- Quản lý gần gũi thì nhân viên dễ mở lòng và hợp tác.
- Người lãnh đạo gần gũi không chỉ nghe báo cáo, mà còn hiểu những lo toan phía sau con số.
- Bác trưởng thôn gần gũi, đi từng ngõ hỏi thăm, nên dân quý.
- Vị thầy thuốc gần gũi, nhìn ra nỗi sợ của bệnh nhân trước khi kê đơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mối quan hệ thân thiết giữa bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả mối quan hệ tình cảm sâu sắc giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và ấm áp.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
- Không mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết và sự hiểu biết lẫn nhau.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thân thiết" nhưng "gần gũi" nhấn mạnh hơn về sự tiếp xúc và hiểu biết lẫn nhau.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến bối cảnh và mối quan hệ giữa các bên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ; có thể làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "rất gần gũi", "sống gần gũi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá), danh từ (người, bạn bè), và động từ (sống, cảm thấy).
