Thân tình

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình cảm thân mật, chân thành.
Ví dụ: Giữa họ tồn tại một thân tình khó gọi tên.
2.
tính từ
Có những biểu hiện tình cảm thân mật, chân thành.
Ví dụ: Cô chủ quán chào khách bằng giọng thân tình, khiến chỗ nhỏ bỗng ấm áp.
Nghĩa 1: Tình cảm thân mật, chân thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Giữa ông và bà có một mối thân tình bền chặt.
  • Em cảm nhận được thân tình của cô giáo dành cho lớp.
  • Tết đến, hàng xóm thăm nhau trong không khí đầy thân tình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lá thư cũ lưu giữ thân tình của hai người bạn thuở nhỏ.
  • Trong nhóm, thân tình là sợi dây giúp tụi mình giải quyết hiểu lầm.
  • Những lần ngồi bên hiên mưa, tụi mình thấy rõ cái thân tình không cần nói nhiều.
3
Người trưởng thành
  • Giữa họ tồn tại một thân tình khó gọi tên.
  • Thân tình được xây bằng thời gian và những lần lắng nghe nhau đến cuối câu.
  • Có những bữa cơm đạm bạc mà chan chứa thân tình hơn mọi lời hứa hẹn.
  • Khi giông gió nổi lên, ai còn ở lại mới là thân tình thật sự.
Nghĩa 2: Có những biểu hiện tình cảm thân mật, chân thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú nói chuyện rất thân tình với mọi người.
  • Cô bác bảo vệ nhìn em bằng ánh mắt thân tình.
  • Bác hàng xóm cười thân tình khi cho em trái ổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy hiệu trưởng bắt tay thân tình và hỏi thăm từng bạn.
  • Bạn ấy nhắn tin vài câu ngắn mà giọng điệu vẫn thân tình.
  • Bác tài xế nói chuyện thân tình, làm cả xe bớt mệt.
3
Người trưởng thành
  • Cô chủ quán chào khách bằng giọng thân tình, khiến chỗ nhỏ bỗng ấm áp.
  • Bức thư ngắn nhưng mở đầu thân tình, không câu nệ lễ nghi.
  • Anh ta đặt tay lên vai bạn một cách thân tình, như muốn san sẻ điều khó nói.
  • Trong cuộc họp căng thẳng, chị trưởng nhóm chọn cách mở lời thân tình để kéo mọi người lại gần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình cảm thân mật, chân thành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thân tình trung tính, ấm áp; dùng trong văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Giữa họ tồn tại một thân tình khó gọi tên.
thân thiện trung tính; mức độ nhẹ hơn, thường dùng trong giao tiếp xã hội rộng Ví dụ: Giữa họ có sự thân thiện từ lâu.
thân thiết ấm áp, gần gũi; cường độ mạnh hơn, thiên về gắn bó lâu dài Ví dụ: Tình cảm thân thiết giữa hai gia đình rất bền chặt.
lạnh nhạt trung tính, sắc thái xa cách; mức độ vừa Ví dụ: Quan hệ giữa họ dần trở nên lạnh nhạt.
xa cách trung tính; nhấn mạnh khoảng cách tình cảm, mức độ rõ Ví dụ: Tình cảm giữa hai người đã thành xa cách.
Nghĩa 2: Có những biểu hiện tình cảm thân mật, chân thành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thân tình trung tính, ấm áp; tả thái độ/cách cư xử trong giao tiếp Ví dụ: Cô chủ quán chào khách bằng giọng thân tình, khiến chỗ nhỏ bỗng ấm áp.
thân thiện trung tính; mức độ nhẹ, dễ gần Ví dụ: Cô ấy nói năng rất thân thiện.
thân thiết ấm áp, gần gũi; nhấn mạnh sự gắn bó Ví dụ: Anh chào hỏi với giọng điệu rất thân thiết.
lạnh nhạt trung tính; biểu hiện thái độ thờ ơ Ví dụ: Cô ta đáp lại một cách lạnh nhạt.
xa cách trung tính; thể hiện khoảng cách, giữ kẽ Ví dụ: Anh ấy cư xử khá xa cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mối quan hệ gần gũi, thân mật giữa bạn bè, người thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc miêu tả mối quan hệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí ấm áp, gần gũi giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc ấm áp, gần gũi và chân thành.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gần gũi, thân mật trong mối quan hệ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ như "bạn bè", "người thân".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thân thiết", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc mối quan hệ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thân tình" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thân tình" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thân tình" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Thân tình" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc mối quan hệ như "bạn bè", "đồng nghiệp" khi là tính từ. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như "có", "giữ".