Thân thuộc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những người có quan hệ họ hàng (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh báo tin mừng cho toàn bộ thân thuộc.
2.
tính từ
Có quan hệ thân thiết, gần gũi.
Ví dụ:
Khu phố này đã quá thân thuộc với tôi.
Nghĩa 1: Những người có quan hệ họ hàng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, em về thăm các thân thuộc ở quê.
- Tết đến, nhà em quây quần bên thân thuộc.
- Mẹ kể chuyện về các thân thuộc trong gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đám giỗ, họ hàng thân thuộc tụ họp đông đủ.
- Cô luôn giữ liên lạc với thân thuộc để gắn kết gia đình.
- Lý lịch ghi rõ thông tin của các thân thuộc gần xa.
3
Người trưởng thành
- Anh báo tin mừng cho toàn bộ thân thuộc.
- Đi xa lâu ngày, gặp lại thân thuộc thấy lòng nhẹ nhõm.
- Trong cơn hoạn nạn, thân thuộc mới lộ rõ tình người.
- Mỗi dịp sum họp, tôi hiểu thêm lịch sử của thân thuộc mình.
Nghĩa 2: Có quan hệ thân thiết, gần gũi.
1
Học sinh tiểu học
- Con rất thân thuộc với cô giáo chủ nhiệm.
- Chú chó đã thân thuộc với cả nhà.
- Con đường đến trường trở nên thân thuộc mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dần trở nên thân thuộc sau những buổi học nhóm.
- Âm điệu bài hát nghe thân thuộc như ký ức tuổi thơ.
- Góc lớp ấy đã thân thuộc với chúng mình qua bao mùa thi.
3
Người trưởng thành
- Khu phố này đã quá thân thuộc với tôi.
- Mùi cà phê sáng tạo cảm giác thân thuộc giữa thành phố lạ.
- Những thói quen nhỏ làm mối quan hệ thêm thân thuộc.
- Qua năm tháng, lời chào đơn sơ cũng hóa thành thân thuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những người có quan hệ họ hàng (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thân thuộc | trung tính; dùng trong hành chính/văn viết, khái quát, không chỉ rõ mức độ gần xa Ví dụ: Anh báo tin mừng cho toàn bộ thân thuộc. |
| họ hàng | trung tính, phổ thông; bao quát các quan hệ huyết thống Ví dụ: Anh ấy sống gần nhiều họ hàng. |
| thân tộc | trang trọng, sách vở; phạm vi huyết thống và thông gia Ví dụ: Ông về quê thăm thân tộc. |
| người dưng | khẩu ngữ, trung tính; chỉ người không có quan hệ ruột thịt Ví dụ: Giữa họ chỉ là người dưng. |
Nghĩa 2: Có quan hệ thân thiết, gần gũi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thân thuộc | trung tính; sắc thái ấm áp, chỉ mức độ gần gũi về tình cảm/xã giao Ví dụ: Khu phố này đã quá thân thuộc với tôi. |
| gần gũi | trung tính, phổ thông; thân mật ở mức vừa Ví dụ: Cô rất gần gũi với học trò. |
| thân thiết | trung tính, hơi tình cảm; mức độ gắn bó cao Ví dụ: Họ là đồng nghiệp thân thiết. |
| xa lạ | trung tính, phổ thông; chỉ không quen biết/không thân Ví dụ: Dù làm chung, họ vẫn xa lạ. |
| lạnh nhạt | trung tính, sắc thái thiếu nhiệt tình; mức độ đối lập về thái độ Ví dụ: Dạo này anh ấy tỏ ra lạnh nhạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ gia đình hoặc bạn bè gần gũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thân nhân" hoặc "người thân".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác gần gũi, ấm áp trong miêu tả mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ gần gũi, thân thiết.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng "người thân".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thân nhân" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản chính thức.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thân thuộc" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thân thuộc" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thân thuộc" thường đứng sau các lượng từ hoặc từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau danh từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thân thuộc" thường kết hợp với các từ chỉ định như "những", "các". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc quan hệ như "bạn bè", "gia đình".
