Người dưng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người không có quan hệ họ hàng, thân thích với mình.
Ví dụ:
Anh ấy với tôi chỉ là người dưng.
Nghĩa: Người không có quan hệ họ hàng, thân thích với mình.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy là người dưng, không phải họ hàng nhà em.
- Con bé lạc đường được một người dưng tốt bụng dẫn về trường.
- Trong siêu thị, cô nhắc bé coi chừng người dưng rủ rê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa thành phố đông đúc, ta lướt qua nhau như người dưng.
- Cậu ấy chỉ là người dưng, nên chuyện riêng của tớ cậu ấy không can thiệp.
- Trên mạng, lời khen của người dưng đôi khi lại làm mình ấm lòng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy với tôi chỉ là người dưng.
- Đã là người dưng, giữ một khoảng cách là điều dễ thở cho cả hai.
- Có lúc người dưng mở cửa giúp ta, còn thân quen lại ngoảnh mặt làm ngơ.
- Qua vài mùa biến cố, ta mới hiểu ai là nhà, ai mãi chỉ là người dưng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người không có quan hệ họ hàng, thân thích với mình.
Từ đồng nghĩa:
người lạ người ngoài
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| người dưng | trung tính, khẩu ngữ phổ biến; hơi lạnh về khoảng cách xã hội Ví dụ: Anh ấy với tôi chỉ là người dưng. |
| người lạ | trung tính, thông dụng; sắc thái xa cách nhẹ Ví dụ: Đừng tin người lạ mới gặp. |
| người ngoài | trung tính, văn nói và viết; nhấn mạnh không thuộc nội bộ Ví dụ: Chuyện này không nên để người ngoài biết. |
| người nhà | trung tính, thông dụng; chỉ người trong gia đình/nhóm Ví dụ: Việc nội bộ để người nhà giải quyết. |
| người thân | trung tính, thân mật; nhấn mạnh quan hệ gần gũi Ví dụ: Trong lúc khó khăn, người thân luôn ở bên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người không quen biết hoặc không có mối quan hệ thân thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác xa cách, cô đơn hoặc nhấn mạnh sự không liên quan.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự xa cách, không thân thiết.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không quen biết hoặc không có mối quan hệ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự tôn trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người quen biết hoặc có quan hệ.
- Khác biệt với "người lạ" ở chỗ "người dưng" có thể đã từng gặp nhưng không có mối quan hệ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người dưng nước lã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ quan hệ, ví dụ: "người dưng tốt bụng", "trở thành người dưng".
