Bà con

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người có quan hệ họ hàng; quan hệ họ hàng.
Ví dụ: Bà con hai bên gia đình đã tề tựu đông đủ trong ngày cưới.
2.
danh từ
Những người có quan hệ thân thiết gần gũi.
Ví dụ: Bà con lối xóm đã cùng nhau tổ chức buổi tiệc ấm cúng.
Nghĩa 1: Người có quan hệ họ hàng; quan hệ họ hàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em có rất nhiều bà con ở quê.
  • Mỗi dịp Tết, bà con lại về nhà ông bà chơi.
  • Bà con cô bác rất yêu thương các cháu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù sống xa nhau, tình cảm bà con vẫn luôn gắn bó keo sơn.
  • Trong hoạn nạn, bà con làng xóm luôn sẵn lòng giúp đỡ lẫn nhau.
  • Việc giữ gìn mối quan hệ bà con tốt đẹp là truyền thống quý báu của dân tộc.
3
Người trưởng thành
  • Bà con hai bên gia đình đã tề tựu đông đủ trong ngày cưới.
  • Mối quan hệ bà con không chỉ là huyết thống mà còn là sự sẻ chia, đồng cảm qua bao thăng trầm cuộc sống.
  • Dù cuộc sống hiện đại có nhiều thay đổi, giá trị của tình bà con vẫn là điểm tựa tinh thần vững chắc cho mỗi người.
  • Những câu chuyện về bà con, về cội nguồn luôn là hành trang quý giá mà thế hệ trước truyền lại cho con cháu.
Nghĩa 2: Những người có quan hệ thân thiết gần gũi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dặn chúng em phải yêu thương bà con hàng xóm.
  • Bà con trong xóm thường giúp đỡ nhau khi có việc.
  • Chú Tư là bà con thân thiết của gia đình em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tình làng nghĩa xóm được thể hiện rõ nét qua sự gắn kết của bà con trong khu phố.
  • Khi gặp khó khăn, những người bà con thân thiết luôn là chỗ dựa tinh thần vững chắc.
  • Mối quan hệ bà con gần gũi giúp tạo nên một cộng đồng đoàn kết và phát triển.
3
Người trưởng thành
  • Bà con lối xóm đã cùng nhau tổ chức buổi tiệc ấm cúng.
  • Trong cuộc sống bộn bề, những người bà con thân thiết chính là nguồn động viên vô giá, giúp ta vượt qua mọi thử thách.
  • Tình cảm bà con không chỉ giới hạn trong gia đình mà còn mở rộng ra cộng đồng, tạo nên một mạng lưới hỗ trợ vững chắc.
  • Dù không cùng huyết thống, nhưng sự gắn bó, sẻ chia của những người bà con gần gũi đôi khi còn sâu sắc hơn cả ruột thịt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người có quan hệ họ hàng; quan hệ họ hàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bà con Thân mật, trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ người thân trong gia đình, dòng họ. Ví dụ: Bà con hai bên gia đình đã tề tựu đông đủ trong ngày cưới.
họ hàng Trung tính, trang trọng hơn một chút so với "bà con" khi nói về tổng thể các mối quan hệ huyết thống. Ví dụ: Tất cả họ hàng đều đến dự đám cưới.
thân quyến Trang trọng, văn chương, thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc lời chia buồn. Ví dụ: Gia đình và thân quyến xin gửi lời cảm ơn sâu sắc.
người ngoài Trung tính, chỉ người không có quan hệ thân thuộc, không thuộc về nhóm. Ví dụ: Chuyện gia đình không nên kể cho người ngoài.
người dưng Trung tính, đôi khi mang sắc thái xa lạ, không quen biết, không có liên hệ. Ví dụ: Người dưng nước lã ai đâu mà biết.
Nghĩa 2: Những người có quan hệ thân thiết gần gũi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có quan hệ họ hàng hoặc thân thiết trong gia đình, làng xóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản có tính chất cá nhân hoặc miêu tả xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật và tình cảm gia đình.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân tình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết hoặc họ hàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan hệ xã hội khác như "bạn bè" hoặc "đồng nghiệp".
  • Khác biệt với "họ hàng" ở chỗ "bà con" có thể bao gồm cả những người không có quan hệ huyết thống nhưng rất thân thiết.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bà con họ hàng", "bà con lối xóm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (thân thiết, gần gũi), động từ (thăm, gặp), hoặc lượng từ (một số, nhiều).