Huyết thống

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dòng họ, về mặt quan hệ máu mủ giữa các thành viên với nhau.
Ví dụ: Chúng tôi có huyết thống, nhưng lớn lên ở hai miền khác nhau.
Nghĩa: Dòng họ, về mặt quan hệ máu mủ giữa các thành viên với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai anh em có cùng huyết thống nên rất giống mặt.
  • Bà kể chuyện họ hàng để em hiểu về huyết thống của gia đình.
  • Cây gia phả vẽ rõ huyết thống của nhà bạn Minh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù sống xa quê, bạn vẫn thấy sợi dây huyết thống nối mình với đại gia đình.
  • Trong bài sử, cô giáo giải thích cách các vua nối ngôi theo huyết thống.
  • Họ nhận ra mình có chung huyết thống khi đối chiếu gia phả của hai nhánh họ.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi có huyết thống, nhưng lớn lên ở hai miền khác nhau.
  • Có những ràng buộc thuộc về huyết thống, và cũng có những khoảng cách do thời gian tạo ra.
  • Quyền thừa kế theo huyết thống đôi khi va chạm với mong muốn cá nhân của từng người.
  • Trong bữa giỗ họ, câu chuyện huyết thống mở ra cả một lịch sử gia đình thăng trầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dòng họ, về mặt quan hệ máu mủ giữa các thành viên với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
huyết thống Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ mối quan hệ sinh học và xã hội cơ bản. Ví dụ: Chúng tôi có huyết thống, nhưng lớn lên ở hai miền khác nhau.
máu mủ Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, nhấn mạnh sự gắn bó ruột thịt. Ví dụ: Tình máu mủ thiêng liêng không gì sánh bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "dòng máu" hoặc "họ hàng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mối quan hệ gia đình, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc nghiên cứu về gia phả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự trang trọng hoặc nhấn mạnh mối liên kết gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về di truyền học hoặc nhân chủng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu nhấn mạnh mối quan hệ gia đình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh mối quan hệ gia đình trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "dòng máu" hoặc "họ hàng".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "quan hệ huyết thống".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dòng máu" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt với "họ hàng" ở chỗ "huyết thống" nhấn mạnh hơn về mặt sinh học.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dòng huyết thống", "quan hệ huyết thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("huyết thống gần gũi"), động từ ("bảo vệ huyết thống"), hoặc lượng từ ("một dòng huyết thống").