Huyết mạch

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mạch máu (thường chỉ dùng với nghĩa bóng).
Ví dụ: Xuất khẩu là huyết mạch của nền kinh tế này.
Nghĩa: Mạch máu (thường chỉ dùng với nghĩa bóng).
1
Học sinh tiểu học
  • Con sông này là huyết mạch nuôi cả cánh đồng làng.
  • Con đường lớn là huyết mạch nối trường với bệnh viện.
  • Điện lưới là huyết mạch giúp nhà cửa sáng đèn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mạng lưới giao thông là huyết mạch giúp thành phố không bị tắc nghẽn đời sống.
  • Những dòng kênh là huyết mạch đưa phù sa về nuôi ruộng lúa.
  • Internet giờ là huyết mạch của việc học trực tuyến và kết nối bạn bè.
3
Người trưởng thành
  • Xuất khẩu là huyết mạch của nền kinh tế này.
  • Những chuyến xe đêm giữ cho huyết mạch đô thị còn chảy khi mọi người đã ngủ.
  • Dòng dữ liệu liên tục là huyết mạch của doanh nghiệp số, đứt quãng là tê liệt.
  • Với nhiều người xa quê, tin nhắn từ nhà như huyết mạch giữ trái tim không cạn kiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mạch máu (thường chỉ dùng với nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa:
xương sống mạch sống đường sống
Từ Cách sử dụng
huyết mạch Trang trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, yếu tố cốt lõi. Ví dụ: Xuất khẩu là huyết mạch của nền kinh tế này.
xương sống Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh vai trò trụ cột, nền tảng. Ví dụ: Ngành nông nghiệp là xương sống của nền kinh tế đất nước.
mạch sống Trung tính, văn chương, nhấn mạnh sự sống còn, nguồn duy trì. Ví dụ: Dòng sông này là mạch sống của cả vùng đồng bằng.
đường sống Trung tính, nhấn mạnh con đường, phương tiện thiết yếu để tồn tại. Ví dụ: Xuất khẩu là đường sống của nhiều doanh nghiệp nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các yếu tố quan trọng, cốt lõi trong một hệ thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sống, sự quan trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan trọng, cốt lõi.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang tính ẩn dụ, không dùng theo nghĩa đen.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố trong hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mạch máu theo nghĩa đen.
  • Khác biệt với từ "mạch máu" ở chỗ "huyết mạch" thường mang nghĩa bóng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "huyết mạch của nền kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "huyết mạch chính", "bảo vệ huyết mạch".