Máu mủ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dùng để chỉ quan hệ ruột thịt thân thích.
Ví dụ: Họ là máu mủ với nhau.
2.
danh từ
Dùng để ví công sức, tỉnh lực của người lao động đã bỏ ra để làm nên của cải vật chất.
Nghĩa 1: Dùng để chỉ quan hệ ruột thịt thân thích.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh em là máu mủ, phải biết yêu thương nhau.
  • Bà nói mẹ và con là máu mủ không rời.
  • Cô bảo chúng mình không nên cãi nhau vì là máu mủ trong nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dẫu xa quê, người ta vẫn nhớ về máu mủ nơi chôn nhau cắt rốn.
  • Trong tranh chấp, ông chọn nhường nhịn vì họ là máu mủ.
  • Bạn kể chuyện đoàn tụ, nghe mà thấy ấm lòng vì tình máu mủ.
3
Người trưởng thành
  • Họ là máu mủ với nhau.
  • Có những rạn nứt dài năm tháng, nhưng tiếng gọi máu mủ vẫn kéo người ta về bàn hòa giải.
  • Giữa những lời thị phi, chị vẫn chọn đứng về phía máu mủ, dù biết sẽ thiệt thòi.
  • Đến lúc hoạn nạn, mới thấm thía sợi dây máu mủ bền bỉ hơn mọi lời thề.
Nghĩa 2: Dùng để ví công sức, tỉnh lực của người lao động đã bỏ ra để làm nên của cải vật chất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng để chỉ quan hệ ruột thịt thân thích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
máu mủ Trang trọng, nhấn mạnh sự gắn bó tự nhiên, thiêng liêng của quan hệ huyết thống. Ví dụ: Họ là máu mủ với nhau.
ruột thịt Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Dù có chuyện gì xảy ra, họ vẫn là anh em ruột thịt.
huyết thống Trang trọng, khoa học, nhấn mạnh nguồn gốc sinh học. Ví dụ: Mối quan hệ huyết thống không thể chối bỏ.
người dưng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ người không có quan hệ thân thích. Ví dụ: Người dưng nước lã ai đâu mà biết.
Nghĩa 2: Dùng để ví công sức, tỉnh lực của người lao động đã bỏ ra để làm nên của cải vật chất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mối quan hệ gia đình, ruột thịt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cảm xúc hoặc khi cần nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về tình cảm gia đình hoặc sự hy sinh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiết và tình cảm sâu sắc.
  • Thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống hoặc sự hy sinh lớn lao.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan, trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan hệ gia đình khác như "họ hàng".
  • Khác biệt với "họ hàng" ở chỗ "máu mủ" nhấn mạnh hơn về sự gắn bó huyết thống.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "của", "là"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "máu mủ ruột thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ quan hệ như "ruột thịt", "thân thích" hoặc động từ chỉ trạng thái như "là", "có".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...